mooths

[Mỹ]/muːðz/
[Anh]/muːðz/

Dịch

n. số nhiều của mooth

Câu ví dụ

babies' mooths are so tiny when they smile.

Miệng của trẻ sơ sinh thật nhỏ khi mỉm cười.

farmers use special tools to clean the mooths of cattle.

Nông dân sử dụng các công cụ đặc biệt để làm sạch miệng của gia súc.

the dentist examined the patient's mooths carefully.

Bác sĩ nha khoa đã cẩn thận kiểm tra miệng của bệnh nhân.

birds use their mooths to collect nesting materials.

Chim sử dụng mỏ của chúng để thu thập vật liệu làm tổ.

the veterinarian checked the mooths of the injured horse.

Bác sĩ thú y đã kiểm tra miệng của con ngựa bị thương.

children learn to brush their mooths properly every morning.

Trẻ em học cách đánh răng đúng cách mỗi buổi sáng.

the lion opened its wide mooths in a terrifying roar.

Con sư tử há rộng miệng trong tiếng gầm kinh khủng.

fish use their mooths to breathe and catch food underwater.

Động vật dưới nước sử dụng miệng để thở và bắt mồi.

the surgeon performed delicate surgery on the patient's mooths.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật tinh tế trên miệng của bệnh nhân.

farmers noticed something unusual in the cows' mooths.

Nông dân đã chú ý đến điều gì đó bất thường trong miệng của bò.

the doctor asked the patient to open his mooths wide for examination.

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân há rộng miệng để kiểm tra.

scientists studied the unique structure of reptile mooths.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc độc đáo của miệng rắn.

the baby animal's mooths were still developing at birth.

Miệng của động vật non nớt vẫn đang phát triển khi sinh ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay