morada

[Mỹ]/məˈrɑːdə/
[Anh]/məˈrɑːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.1. (as a brand name) Morada dry red wine; a type of Chinese red wine brand
adj.2. purple-black in color; a dark purple to black hue (from Spanish 'morado')

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay