| số nhiều | morceaux |
morceau de gâteau
morceau của bánh
morceau de viande
morceau của thịt
morceau de fromage
morceau của phô mai
morceau de chocolat
morceau của sô cô la
morceau de pain
morceau của bánh mì
morceau de sucre
morceau của đường
morceau de papier
morceau của giấy
morceau de bois
morceau của gỗ
morceau de tissu
morceau của vải
morceau de verre
morceau của thủy tinh
he took a morceau of bread from the table.
anh ấy đã lấy một miếng bánh mì từ trên bàn.
can you pass me a morceau of cheese?
bạn có thể đưa cho tôi một miếng phô mai không?
she played a beautiful morceau on the piano.
cô ấy chơi một đoạn nhạc đẹp trên đàn piano.
we need a morceau of information to complete the report.
chúng tôi cần một phần thông tin để hoàn thành báo cáo.
he offered me a morceau of his cake.
anh ấy đưa cho tôi một miếng bánh ngọt của anh ấy.
the artist created a stunning morceau for the exhibition.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm tuyệt đẹp cho triển lãm.
she sang a lovely morceau at the concert.
cô ấy đã hát một đoạn nhạc hay trong buổi hòa nhạc.
can you cut me a small morceau of that fabric?
bạn có thể cắt cho tôi một miếng vải nhỏ không?
he shared a morceau of wisdom during the meeting.
anh ấy chia sẻ một phần khôn ngoan trong cuộc họp.
they enjoyed a morceau of chocolate after dinner.
họ đã tận hưởng một miếng sô cô la sau bữa tối.
morceau de gâteau
morceau của bánh
morceau de viande
morceau của thịt
morceau de fromage
morceau của phô mai
morceau de chocolat
morceau của sô cô la
morceau de pain
morceau của bánh mì
morceau de sucre
morceau của đường
morceau de papier
morceau của giấy
morceau de bois
morceau của gỗ
morceau de tissu
morceau của vải
morceau de verre
morceau của thủy tinh
he took a morceau of bread from the table.
anh ấy đã lấy một miếng bánh mì từ trên bàn.
can you pass me a morceau of cheese?
bạn có thể đưa cho tôi một miếng phô mai không?
she played a beautiful morceau on the piano.
cô ấy chơi một đoạn nhạc đẹp trên đàn piano.
we need a morceau of information to complete the report.
chúng tôi cần một phần thông tin để hoàn thành báo cáo.
he offered me a morceau of his cake.
anh ấy đưa cho tôi một miếng bánh ngọt của anh ấy.
the artist created a stunning morceau for the exhibition.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm tuyệt đẹp cho triển lãm.
she sang a lovely morceau at the concert.
cô ấy đã hát một đoạn nhạc hay trong buổi hòa nhạc.
can you cut me a small morceau of that fabric?
bạn có thể cắt cho tôi một miếng vải nhỏ không?
he shared a morceau of wisdom during the meeting.
anh ấy chia sẻ một phần khôn ngoan trong cuộc họp.
they enjoyed a morceau of chocolate after dinner.
họ đã tận hưởng một miếng sô cô la sau bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay