morns

[Mỹ]/mɔːnz/
[Anh]/mɔrnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của morn, chỉ về bình minh hoặc sáng sớm

Cụm từ & Cách kết hợp

bright morns

buổi sáng tươi sáng

early morns

buổi sáng sớm

fresh morns

buổi sáng tươi mới

peaceful morns

buổi sáng thanh bình

chilly morns

buổi sáng lạnh lẽo

sunny morns

buổi sáng nắng

foggy morns

buổi sáng có sương mù

quiet morns

buổi sáng yên tĩnh

crisp morns

buổi sáng trong lành

golden morns

buổi sáng vàng óng

Câu ví dụ

every morn brings new opportunities.

mỗi buổi sáng mang đến những cơ hội mới.

she enjoys quiet walks in the morn.

cô ấy thích đi dạo yên tĩnh vào buổi sáng.

we often have breakfast together in the morn.

chúng tôi thường ăn sáng cùng nhau vào buổi sáng.

he likes to jog in the cool morn air.

anh ấy thích chạy bộ trong không khí mát lạnh của buổi sáng.

morns are the best time for meditation.

buổi sáng là thời điểm tốt nhất để thiền định.

she wakes up early to enjoy the calm morn.

cô ấy thức dậy sớm để tận hưởng sự bình yên của buổi sáng.

the sun rises beautifully in the morn.

mặt trời mọc lên tuyệt đẹp vào buổi sáng.

he always feels refreshed after a good morn.

anh ấy luôn cảm thấy sảng khoái sau một buổi sáng tốt đẹp.

they love to read the news in the morn.

họ thích đọc tin tức vào buổi sáng.

planning for the day is best done in the morn.

lên kế hoạch cho ngày là tốt nhất vào buổi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay