mortgager

[Mỹ]/ˈmɔːɡɪdʒə/
[Anh]/ˈmɔrɡɪdʒər/

Dịch

n.người cấp thế chấp
Word Forms
số nhiềumortgagers

Cụm từ & Cách kết hợp

mortgager rights

quyền của người thế chấp

mortgager responsibilities

trách nhiệm của người thế chấp

mortgager agreement

thỏa thuận thế chấp

mortgager default

vi phạm hợp đồng thế chấp

mortgager payment

thanh toán thế chấp

mortgager application

đơn đăng ký thế chấp

mortgager interest

lãi suất thế chấp

mortgager loan

vay thế chấp

mortgager notice

thông báo thế chấp

mortgager terms

điều khoản thế chấp

Câu ví dụ

the mortgager must provide proof of income.

người mua nhà phải cung cấp bằng chứng về thu nhập.

a mortgager can refinance their loan to get better rates.

người mua nhà có thể tái cấp vốn khoản vay của họ để có được tỷ giá tốt hơn.

the mortgager is responsible for property taxes.

người mua nhà chịu trách nhiệm về các loại thuế bất động sản.

many mortgagers face challenges during the repayment period.

nhiều người mua nhà gặp phải những thách thức trong thời gian trả nợ.

the bank requires a credit check for the mortgager.

ngân hàng yêu cầu kiểm tra tín dụng đối với người mua nhà.

a good mortgager understands their financial obligations.

một người mua nhà tốt hiểu rõ các nghĩa vụ tài chính của họ.

the mortgager signed the agreement with the lender.

người mua nhà đã ký thỏa thuận với người cho vay.

as a mortgager, you should keep track of interest rates.

với tư cách là người mua nhà, bạn nên theo dõi lãi suất.

in case of default, the mortgager risks losing their property.

trong trường hợp vỡ nợ, người mua nhà có nguy cơ mất tài sản của họ.

the mortgager must comply with the terms of the loan.

người mua nhà phải tuân thủ các điều khoản của khoản vay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay