most likely
khả năng cao nhất
most important
quan trọng nhất
most common
phổ biến nhất
most valuable
giá trị nhất
most of
phần lớn
most people
đa số mọi người
most popular
phổ biến nhất
most of them
đa số trong số họ
in most cases
trong hầu hết các trường hợp
at most
tối đa
most of all
quan trọng nhất
most often
thường xuyên nhất
at the most
tối đa
most probable
khả năng xảy ra cao nhất
most of time
hầu hết thời gian
most valuable player
cầu thủ giá trị nhất
for most purposes
phần lớn các mục đích
most reverend
tôn kính nhất
most favored nation
ưu đãi quốc gia
most honest; most impatiently.
chính trực nhất; thiếu kiên nhẫn nhất.
the most devout environmentalist.
Người hoạt động môi trường ngoan đạo nhất.
the most feasible explanation.
phản ứng khả thi nhất.
the most gruesome murder.
vụ giết người man rợ nhất.
that is most probably correct.
đó có lẽ là đúng nhất.
the most outlandish ideas.
những ý tưởng lập dị nhất.
the most productive employees.
những nhân viên năng suất nhất.
a most beautiful woman
một người phụ nữ xinh đẹp nhất.
This is a most beautiful country.
Đây là một đất nước xinh đẹp nhất.
the most acceptant mind
tâm trí chấp nhận nhất.
A-is most important in translation.
A-là quan trọng nhất trong dịch thuật.
won the most votes.
đã giành được nhiều phiếu nhất.
That party was the most!
Bữa tiệc đó thật tuyệt!
to get the most votes
để giành được nhiều phiếu nhất
The remark was most apt.
Lời nhận xét rất phù hợp.
This is the most direct road.
Đây là con đường trực tiếp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay