motionlessly waiting
chờ đợi bất động
sat motionlessly
ngồi bất động
motionlessly observing
quan sát bất động
motionlessly still
vẫn bất động
motionlessly listened
nghe một cách bất động
the cat sat motionlessly on the windowsill, watching the birds.
Chú mèo ngồi bất động trên bệ cửa sổ, nhìn ngắm những chú chim.
he stood motionlessly, staring at the wreckage of the car.
Anh ấy đứng bất động, nhìn chằm chằm vào đống đổ nát của chiếc xe.
the lake lay motionlessly under the moonlight.
Hồ nước nằm im lặng dưới ánh trăng.
she waited motionlessly for the bus to arrive.
Cô ấy chờ đợi bất động cho đến khi xe buýt đến.
the child watched the parade motionlessly, captivated by the floats.
Đứa trẻ xem diễu hành một cách bất động, bị mê hoặc bởi những xe diễu hành.
the old house stood motionlessly on the hill, a silent sentinel.
Ngôi nhà cổ đứng bất động trên đồi, một người canh giữ thầm lặng.
the audience sat motionlessly during the dramatic performance.
Khán giả ngồi bất động trong suốt buổi biểu diễn kịch tính.
the diver remained motionlessly underwater, conserving oxygen.
Người thợ lặn vẫn bất động dưới nước, tiết kiệm oxy.
the statue stood motionlessly in the park, a tribute to the fallen soldiers.
Tượng đài đứng bất động trong công viên, tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.
the clock ticked motionlessly on the wall, marking the passage of time.
Đồng hồ tích tắc bất động trên tường, đánh dấu sự trôi đi của thời gian.
the abandoned factory stood motionlessly, a testament to economic decline.
Nhà máy bỏ hoang đứng bất động, là minh chứng cho sự suy thoái kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay