motivators

[US]/[ˈməʊtɪveɪtəz]/
[UK]/[ˈmoʊtɪveɪtərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người hoặc vật thúc đẩy; điều gì đó cung cấp lý do hoặc động lực để hành động.

Phrases & Collocations

motivators matter

Các yếu tố thúc đẩy quan trọng

finding motivators

Tìm kiếm các yếu tố thúc đẩy

key motivators

Các yếu tố thúc đẩy chính

strong motivators

Các yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ

motivator role

Vai trò của yếu tố thúc đẩy

internal motivators

Các yếu tố thúc đẩy nội tại

external motivators

Các yếu tố thúc đẩy bên ngoài

motivators drive

Các yếu tố thúc đẩy dẫn dắt

motivators succeed

Các yếu tố thúc đẩy thành công

Example Sentences

understanding employee motivators is crucial for effective management.

Việc hiểu rõ các động lực của nhân viên là rất quan trọng đối với quản lý hiệu quả.

financial incentives are common motivators in sales roles.

Các khoản khuyến khích tài chính là những động lực phổ biến trong các vị trí bán hàng.

intrinsic motivators, like a sense of purpose, are powerful.

Các động lực nội tại, như cảm giác có mục đích, là rất mạnh mẽ.

we need to identify the key motivators for this project's success.

Chúng ta cần xác định các động lực chính để đảm bảo thành công của dự án này.

positive feedback can be a strong motivator for improved performance.

Phản hồi tích cực có thể là một động lực mạnh mẽ để cải thiện hiệu suất.

the company offered a range of motivators to attract top talent.

Công ty đã cung cấp một loạt các động lực để thu hút nhân tài hàng đầu.

recognition and rewards serve as important motivators for employees.

Sự công nhận và phần thưởng đóng vai trò là những động lực quan trọng đối với nhân viên.

teamwork and collaboration can be significant motivators.

Làm việc nhóm và hợp tác có thể là những động lực quan trọng.

opportunities for growth are strong motivators for career advancement.

Cơ hội phát triển là những động lực mạnh mẽ đối với sự thăng tiến trong sự nghiệp.

a challenging work environment can be a motivator for some individuals.

Một môi trường làm việc thách thức có thể là động lực đối với một số cá nhân.

understanding individual motivators leads to better employee engagement.

Việc hiểu rõ các động lực cá nhân dẫn đến sự tham gia của nhân viên tốt hơn.

the manager used various motivators to boost team morale.

Quản lý đã sử dụng nhiều động lực khác nhau để nâng cao tinh thần làm việc của nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now