| số nhiều | motivities |
motivity theory
thuyết động lực
motivity factors
các yếu tố động lực
motivity skills
kỹ năng động lực
motivity levels
các cấp độ động lực
motivity assessment
đánh giá động lực
motivity enhancement
tăng cường động lực
motivity training
đào tạo động lực
motivity research
nghiên cứu động lực
motivity concepts
các khái niệm động lực
motivity strategies
các chiến lược động lực
motivity is essential for personal growth.
Động lực là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
understanding the concept of motivity can enhance your motivation.
Hiểu khái niệm về động lực có thể nâng cao động lực của bạn.
she demonstrated great motivity in pursuing her goals.
Cô ấy đã thể hiện động lực lớn lao trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.
motivity drives innovation in the workplace.
Động lực thúc đẩy sự đổi mới trong công sở.
his motivity inspired the whole team.
Động lực của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
we need to cultivate motivity among students.
Chúng ta cần nuôi dưỡng động lực ở sinh viên.
motivity can be influenced by external factors.
Động lực có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
she lacks the motivity to complete her tasks.
Cô ấy thiếu động lực để hoàn thành nhiệm vụ của mình.
motivity plays a crucial role in achieving success.
Động lực đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công.
finding your inner motivity can change your life.
Tìm thấy động lực bên trong của bạn có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
motivity theory
thuyết động lực
motivity factors
các yếu tố động lực
motivity skills
kỹ năng động lực
motivity levels
các cấp độ động lực
motivity assessment
đánh giá động lực
motivity enhancement
tăng cường động lực
motivity training
đào tạo động lực
motivity research
nghiên cứu động lực
motivity concepts
các khái niệm động lực
motivity strategies
các chiến lược động lực
motivity is essential for personal growth.
Động lực là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
understanding the concept of motivity can enhance your motivation.
Hiểu khái niệm về động lực có thể nâng cao động lực của bạn.
she demonstrated great motivity in pursuing her goals.
Cô ấy đã thể hiện động lực lớn lao trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.
motivity drives innovation in the workplace.
Động lực thúc đẩy sự đổi mới trong công sở.
his motivity inspired the whole team.
Động lực của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
we need to cultivate motivity among students.
Chúng ta cần nuôi dưỡng động lực ở sinh viên.
motivity can be influenced by external factors.
Động lực có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
she lacks the motivity to complete her tasks.
Cô ấy thiếu động lực để hoàn thành nhiệm vụ của mình.
motivity plays a crucial role in achieving success.
Động lực đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công.
finding your inner motivity can change your life.
Tìm thấy động lực bên trong của bạn có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay