motivity

[Mỹ]/məʊˈtɪv.ɪ.ti/
[Anh]/moʊˈtɪv.ɪ.ti/

Dịch

n. chất lượng của việc có khả năng di chuyển hoặc gây ra chuyển động; động lực hoặc năng lượng
Word Forms
số nhiềumotivities

Cụm từ & Cách kết hợp

motivity theory

thuyết động lực

motivity factors

các yếu tố động lực

motivity skills

kỹ năng động lực

motivity levels

các cấp độ động lực

motivity assessment

đánh giá động lực

motivity enhancement

tăng cường động lực

motivity training

đào tạo động lực

motivity research

nghiên cứu động lực

motivity concepts

các khái niệm động lực

motivity strategies

các chiến lược động lực

Câu ví dụ

motivity is essential for personal growth.

Động lực là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

understanding the concept of motivity can enhance your motivation.

Hiểu khái niệm về động lực có thể nâng cao động lực của bạn.

she demonstrated great motivity in pursuing her goals.

Cô ấy đã thể hiện động lực lớn lao trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.

motivity drives innovation in the workplace.

Động lực thúc đẩy sự đổi mới trong công sở.

his motivity inspired the whole team.

Động lực của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

we need to cultivate motivity among students.

Chúng ta cần nuôi dưỡng động lực ở sinh viên.

motivity can be influenced by external factors.

Động lực có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

she lacks the motivity to complete her tasks.

Cô ấy thiếu động lực để hoàn thành nhiệm vụ của mình.

motivity plays a crucial role in achieving success.

Động lực đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công.

finding your inner motivity can change your life.

Tìm thấy động lực bên trong của bạn có thể thay đổi cuộc sống của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay