motivo

[Mỹ]//məˈtiːvəʊ//
[Anh]//moʊˈtiːvoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động cơ; động lực; lý do; Motivo (tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

el motivo

Lý do

sin motivo

Không có lý do

el motivo principal

Lý do chính

por motivo de

Vì lý do

motivo de

Lý do của

sin ningún motivo

Không lý do nào

el motivo por

Lý do bởi

motivos personales

Lý do cá nhân

con motivo de

Với lý do

dar motivo

Cung cấp lý do

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay