motorings

[Mỹ]/ˈməʊtərɪŋz/
[Anh]/ˈmoʊtərɪŋz/

Dịch

n. hành động lái xe ô tô
v. dạng hiện tại phân từ của động từ motor, có nghĩa là lái xe ô tô

Cụm từ & Cách kết hợp

motorings event

sự kiện motorings

motorings club

câu lạc bộ motorings

motorings show

show motorings

motorings news

tin tức motorings

motorings guide

hướng dẫn motorings

motorings experience

trải nghiệm motorings

motorings community

cộng đồng motorings

motorings trends

xu hướng motorings

motorings safety

an toàn motorings

motorings tips

mẹo motorings

Câu ví dụ

we enjoyed several motorings through the countryside.

Chúng tôi đã tận hưởng nhiều chuyến đi xe qua vùng nông thôn.

motorings can be a great way to explore new places.

Những chuyến đi xe có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.

his motorings often lead to unexpected adventures.

Những chuyến đi xe của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

she documented her motorings in a travel blog.

Cô ấy đã ghi lại những chuyến đi xe của mình trên một blog du lịch.

motorings with friends create lasting memories.

Những chuyến đi xe với bạn bè tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

we planned our motorings for the summer vacation.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho những chuyến đi xe của mình cho kỳ nghỉ hè.

motorings can be both relaxing and exhilarating.

Những chuyến đi xe có thể vừa thư giãn vừa thú vị.

she loves taking scenic routes during her motorings.

Cô ấy thích đi những con đường đẹp như tranh vẽ trong những chuyến đi xe của mình.

his motorings often include stops at local diners.

Những chuyến đi xe của anh ấy thường bao gồm các điểm dừng chân tại các quán ăn địa phương.

we discovered hidden gems during our motorings.

Chúng tôi đã phát hiện ra những viên ngọc ẩn trong những chuyến đi xe của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay