motorings event
sự kiện motorings
motorings club
câu lạc bộ motorings
motorings show
show motorings
motorings news
tin tức motorings
motorings guide
hướng dẫn motorings
motorings experience
trải nghiệm motorings
motorings community
cộng đồng motorings
motorings trends
xu hướng motorings
motorings safety
an toàn motorings
motorings tips
mẹo motorings
we enjoyed several motorings through the countryside.
Chúng tôi đã tận hưởng nhiều chuyến đi xe qua vùng nông thôn.
motorings can be a great way to explore new places.
Những chuyến đi xe có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.
his motorings often lead to unexpected adventures.
Những chuyến đi xe của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she documented her motorings in a travel blog.
Cô ấy đã ghi lại những chuyến đi xe của mình trên một blog du lịch.
motorings with friends create lasting memories.
Những chuyến đi xe với bạn bè tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
we planned our motorings for the summer vacation.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho những chuyến đi xe của mình cho kỳ nghỉ hè.
motorings can be both relaxing and exhilarating.
Những chuyến đi xe có thể vừa thư giãn vừa thú vị.
she loves taking scenic routes during her motorings.
Cô ấy thích đi những con đường đẹp như tranh vẽ trong những chuyến đi xe của mình.
his motorings often include stops at local diners.
Những chuyến đi xe của anh ấy thường bao gồm các điểm dừng chân tại các quán ăn địa phương.
we discovered hidden gems during our motorings.
Chúng tôi đã phát hiện ra những viên ngọc ẩn trong những chuyến đi xe của mình.
motorings event
sự kiện motorings
motorings club
câu lạc bộ motorings
motorings show
show motorings
motorings news
tin tức motorings
motorings guide
hướng dẫn motorings
motorings experience
trải nghiệm motorings
motorings community
cộng đồng motorings
motorings trends
xu hướng motorings
motorings safety
an toàn motorings
motorings tips
mẹo motorings
we enjoyed several motorings through the countryside.
Chúng tôi đã tận hưởng nhiều chuyến đi xe qua vùng nông thôn.
motorings can be a great way to explore new places.
Những chuyến đi xe có thể là một cách tuyệt vời để khám phá những nơi mới.
his motorings often lead to unexpected adventures.
Những chuyến đi xe của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she documented her motorings in a travel blog.
Cô ấy đã ghi lại những chuyến đi xe của mình trên một blog du lịch.
motorings with friends create lasting memories.
Những chuyến đi xe với bạn bè tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
we planned our motorings for the summer vacation.
Chúng tôi đã lên kế hoạch cho những chuyến đi xe của mình cho kỳ nghỉ hè.
motorings can be both relaxing and exhilarating.
Những chuyến đi xe có thể vừa thư giãn vừa thú vị.
she loves taking scenic routes during her motorings.
Cô ấy thích đi những con đường đẹp như tranh vẽ trong những chuyến đi xe của mình.
his motorings often include stops at local diners.
Những chuyến đi xe của anh ấy thường bao gồm các điểm dừng chân tại các quán ăn địa phương.
we discovered hidden gems during our motorings.
Chúng tôi đã phát hiện ra những viên ngọc ẩn trong những chuyến đi xe của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay