mousing

[Mỹ]/ˈmaʊsɪŋ/
[Anh]/ˈmaʊsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động bắt hoặc bẫy chuột; một sợi dây dùng để giữ miệng móc trong câu cá

Cụm từ & Cách kết hợp

mousing around

di chuyển chuột xung quanh

mousing over

di chuyển chuột qua

mousing speed

tốc độ sử dụng chuột

mousing device

thiết bị chuột

mousing action

hành động sử dụng chuột

mousing technique

kỹ thuật sử dụng chuột

mousing settings

cài đặt chuột

mousing function

chức năng chuột

mousing gesture

vệ chuột

mousing input

đầu vào chuột

Câu ví dụ

he spent hours mousing around the computer.

anh ấy đã dành hàng giờ để di chuột quanh máy tính.

mousing is essential for navigating through the software.

việc sử dụng chuột rất cần thiết để điều hướng phần mềm.

she prefers mousing over using keyboard shortcuts.

cô ấy thích sử dụng chuột hơn là sử dụng các phím tắt trên bàn phím.

he was mousing through the files to find the document.

anh ấy đang di chuột qua các tệp để tìm tài liệu.

mousing can lead to repetitive strain injuries if overdone.

việc sử dụng chuột quá nhiều có thể dẫn đến các chấn thương lặp đi lặp lại.

she enjoys mousing through the internet for new recipes.

cô ấy thích tìm kiếm trên internet bằng chuột để tìm những công thức mới.

after mousing around, he finally found the settings.

sau khi di chuột quanh một lúc, anh ấy cuối cùng cũng tìm thấy cài đặt.

mousing can be tiring after long hours of work.

việc sử dụng chuột có thể mệt mỏi sau nhiều giờ làm việc.

she was mousing over the images to see the details.

cô ấy đang di chuột qua các hình ảnh để xem chi tiết.

mousing is often faster than typing for some tasks.

việc sử dụng chuột thường nhanh hơn so với việc gõ phím cho một số tác vụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay