movie-like

[US]/[ˈmuːvɪˌlaɪk]/
[UK]/[ˈmuːvɪˌlaɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Giống hoặc mang đặc điểm của một bộ phim; điện ảnh; Có chất lượng gợi lên cảm giác đang xem một bộ phim; kịch tính hoặc ấn tượng thị giác; Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của ngành công nghiệp phim.

Phrases & Collocations

movie-like quality

chất lượng giống phim

movie-like effect

hiệu ứng giống phim

movie-like scene

khung cảnh giống phim

movie-like setting

bối cảnh giống phim

movie-like visuals

hình ảnh giống phim

movie-like atmosphere

không khí giống phim

movie-like experience

trải nghiệm giống phim

movie-like illusion

ảo ảnh giống phim

movie-like grandeur

sự tráng lệ giống phim

movie-like realism

thực tế giống phim

Example Sentences

the sunset over the ocean was movie-like, a perfect backdrop for a romantic scene.

Chạng vạng trên đại dương trông giống như trong phim, là nền trời lý tưởng cho một cảnh lãng mạn.

the wedding proposal felt movie-like, complete with a flash mob and fireworks.

Đề nghị hôn nhân cảm giác như trong phim, đầy đủ cả một cuộc diễu hành bất ngờ và pháo hoa.

the bustling city streets had a movie-like quality, full of energy and potential.

Đường phố nhộn nhịp của thành phố có chất lượng giống như trong phim, đầy năng lượng và tiềm năng.

he described their first meeting as a movie-like encounter, destined and magical.

Anh ấy mô tả cuộc gặp đầu tiên của họ như một cuộc gặp gỡ giống như trong phim, đầy định mệnh và kỳ diệu.

the snow-covered mountains created a movie-like landscape, breathtaking in its beauty.

Núi phủ đầy tuyết đã tạo ra một cảnh quan giống như trong phim, tuyệt đẹp đến mê hồn.

the abandoned mansion had a movie-like atmosphere, eerie and mysterious.

Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí giống như trong phim, đáng sợ và bí ẩn.

their relationship developed in a movie-like fashion, full of dramatic twists and turns.

Mối quan hệ của họ phát triển theo cách giống như trong phim, đầy những bước ngoặt kịch tính.

the courtroom drama unfolded in a movie-like fashion, captivating the entire audience.

Chiến tranh pháp lý được mở ra theo cách giống như trong phim, thu hút toàn bộ khán giả.

the chase scene was incredibly movie-like, with thrilling stunts and dramatic music.

Cảnh truy đuổi là vô cùng giống như trong phim, với những màn biểu diễn mạo hiểm và âm nhạc kịch tính.

the restaurant's decor was movie-like, transporting diners to a bygone era.

Trang trí của nhà hàng giống như trong phim, đưa thực khách trở lại một thời đại đã qua.

the entire experience felt movie-like, surreal and unforgettable.

Toàn bộ trải nghiệm cảm giác giống như trong phim, siêu thực và không quên được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now