movie-like quality
chất lượng giống phim
movie-like effect
hiệu ứng giống phim
movie-like scene
khung cảnh giống phim
movie-like setting
bối cảnh giống phim
movie-like visuals
hình ảnh giống phim
movie-like atmosphere
không khí giống phim
movie-like experience
trải nghiệm giống phim
movie-like illusion
ảo ảnh giống phim
movie-like grandeur
sự tráng lệ giống phim
movie-like realism
thực tế giống phim
the sunset over the ocean was movie-like, a perfect backdrop for a romantic scene.
Chạng vạng trên đại dương trông giống như trong phim, là nền trời lý tưởng cho một cảnh lãng mạn.
the wedding proposal felt movie-like, complete with a flash mob and fireworks.
Đề nghị hôn nhân cảm giác như trong phim, đầy đủ cả một cuộc diễu hành bất ngờ và pháo hoa.
the bustling city streets had a movie-like quality, full of energy and potential.
Đường phố nhộn nhịp của thành phố có chất lượng giống như trong phim, đầy năng lượng và tiềm năng.
he described their first meeting as a movie-like encounter, destined and magical.
Anh ấy mô tả cuộc gặp đầu tiên của họ như một cuộc gặp gỡ giống như trong phim, đầy định mệnh và kỳ diệu.
the snow-covered mountains created a movie-like landscape, breathtaking in its beauty.
Núi phủ đầy tuyết đã tạo ra một cảnh quan giống như trong phim, tuyệt đẹp đến mê hồn.
the abandoned mansion had a movie-like atmosphere, eerie and mysterious.
Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí giống như trong phim, đáng sợ và bí ẩn.
their relationship developed in a movie-like fashion, full of dramatic twists and turns.
Mối quan hệ của họ phát triển theo cách giống như trong phim, đầy những bước ngoặt kịch tính.
the courtroom drama unfolded in a movie-like fashion, captivating the entire audience.
Chiến tranh pháp lý được mở ra theo cách giống như trong phim, thu hút toàn bộ khán giả.
the chase scene was incredibly movie-like, with thrilling stunts and dramatic music.
Cảnh truy đuổi là vô cùng giống như trong phim, với những màn biểu diễn mạo hiểm và âm nhạc kịch tính.
the restaurant's decor was movie-like, transporting diners to a bygone era.
Trang trí của nhà hàng giống như trong phim, đưa thực khách trở lại một thời đại đã qua.
the entire experience felt movie-like, surreal and unforgettable.
Toàn bộ trải nghiệm cảm giác giống như trong phim, siêu thực và không quên được.
movie-like quality
chất lượng giống phim
movie-like effect
hiệu ứng giống phim
movie-like scene
khung cảnh giống phim
movie-like setting
bối cảnh giống phim
movie-like visuals
hình ảnh giống phim
movie-like atmosphere
không khí giống phim
movie-like experience
trải nghiệm giống phim
movie-like illusion
ảo ảnh giống phim
movie-like grandeur
sự tráng lệ giống phim
movie-like realism
thực tế giống phim
the sunset over the ocean was movie-like, a perfect backdrop for a romantic scene.
Chạng vạng trên đại dương trông giống như trong phim, là nền trời lý tưởng cho một cảnh lãng mạn.
the wedding proposal felt movie-like, complete with a flash mob and fireworks.
Đề nghị hôn nhân cảm giác như trong phim, đầy đủ cả một cuộc diễu hành bất ngờ và pháo hoa.
the bustling city streets had a movie-like quality, full of energy and potential.
Đường phố nhộn nhịp của thành phố có chất lượng giống như trong phim, đầy năng lượng và tiềm năng.
he described their first meeting as a movie-like encounter, destined and magical.
Anh ấy mô tả cuộc gặp đầu tiên của họ như một cuộc gặp gỡ giống như trong phim, đầy định mệnh và kỳ diệu.
the snow-covered mountains created a movie-like landscape, breathtaking in its beauty.
Núi phủ đầy tuyết đã tạo ra một cảnh quan giống như trong phim, tuyệt đẹp đến mê hồn.
the abandoned mansion had a movie-like atmosphere, eerie and mysterious.
Ngôi nhà bỏ hoang có một bầu không khí giống như trong phim, đáng sợ và bí ẩn.
their relationship developed in a movie-like fashion, full of dramatic twists and turns.
Mối quan hệ của họ phát triển theo cách giống như trong phim, đầy những bước ngoặt kịch tính.
the courtroom drama unfolded in a movie-like fashion, captivating the entire audience.
Chiến tranh pháp lý được mở ra theo cách giống như trong phim, thu hút toàn bộ khán giả.
the chase scene was incredibly movie-like, with thrilling stunts and dramatic music.
Cảnh truy đuổi là vô cùng giống như trong phim, với những màn biểu diễn mạo hiểm và âm nhạc kịch tính.
the restaurant's decor was movie-like, transporting diners to a bygone era.
Trang trí của nhà hàng giống như trong phim, đưa thực khách trở lại một thời đại đã qua.
the entire experience felt movie-like, surreal and unforgettable.
Toàn bộ trải nghiệm cảm giác giống như trong phim, siêu thực và không quên được.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now