mozos

[Mỹ]/ˈməʊzəʊz/
[Anh]/ˈmoʊzoʊz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Mozo; một tên địa điểm ở Miến Điện.

Câu ví dụ

el mozo joven nos sirvió con eficiencia.

Chàng phục vụ trẻ tuổi đã phục vụ chúng tôi một cách hiệu quả.

los mozos cargaron el equipaje con fuerza.

Các chàng phục vụ đã mang hành lý với sức mạnh.

un mozo alto y atractivo trabajaba en el hotel.

Một chàng phục vụ cao và hấp dẫn đang làm việc tại khách sạn.

los mozos demuestraron su valor en el trabajo.

Các chàng phục vụ đã thể hiện giá trị của họ trong công việc.

el mozo mantuvo la compostura bajo presión.

Chàng phục vụ đã giữ bình tĩnh dưới áp lực.

observé a un mozo elegante en el salón.

Tôi đã thấy một chàng phục vụ lịch lãm trong phòng khách.

los mozos demostraron profesionalismo durante el evento.

Các chàng phục vụ đã thể hiện chuyên nghiệp trong sự kiện.

el mozo nuevo aprende rápidamente su trabajo.

Chàng phục vụ mới học nhanh công việc của mình.

los mozos trabajan con entusiasmo en el restaurante.

Các chàng phục vụ làm việc với sự hào hứng tại nhà hàng.

un mozo robusto levantó las cajas pesadas.

Một chàng phục vụ cường tráng đã nâng các thùng nặng.

los mozos mostraron coraje ante el desafío.

Các chàng phục vụ đã thể hiện lòng dũng cảm trước thách thức.

el mozo sirvió con una sonrisa amable.

Chàng phục vụ phục vụ với nụ cười thân thiện.

los mozos movieron los muebles con cuidado.

Các chàng phục vụ đã di chuyển các món đồ nội thất cẩn thận.

un grupo de mozos esperaba en la entrada.

Một nhóm chàng phục vụ đang chờ đợi tại cửa ra vào.

el mozo tiene un futuro prometedor.

Chàng phục vụ có tương lai hứa hẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay