muckheap of waste
đống chất thải
digging in muckheap
đào bới đống bùn
muckheap of garbage
đống rác thải
muckheap of filth
đống chất bẩn
muckheap of debris
đống mảnh vụn
muckheap of junk
đống đồ bỏ đi
muckheap of rubbish
đống rác
muckheap of clutter
đống lộn xộn
muckheap of refuse
đống phế thải
muckheap of sludge
đống bùn lầy
he found a diamond in the muckheap.
anh ta tìm thấy một viên kim cương trong đống rác.
the old muckheap was full of forgotten treasures.
đống rác cũ chứa đầy những kho báu bị lãng quên.
don't judge a book by its cover; sometimes the best ideas come from the muckheap.
đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài; đôi khi những ý tưởng hay nhất lại đến từ đống rác.
she sifted through the muckheap to find useful materials.
cô ta sàng qua đống rác để tìm những vật liệu hữu ích.
the muckheap was a symbol of neglect in the community.
đống rác là biểu tượng của sự bỏ bê trong cộng đồng.
after the storm, the muckheap grew larger with debris.
sau cơn bão, đống rác lớn hơn với những mảnh vỡ.
he felt like he was digging through a muckheap to find clarity.
anh cảm thấy như đang đào bới qua một đống rác để tìm sự rõ ràng.
the muckheap in the yard attracted all sorts of wildlife.
đống rác trong sân vườn thu hút nhiều loại động vật hoang dã.
they decided to clean up the muckheap for a better environment.
họ quyết định dọn dẹp đống rác để có một môi trường tốt hơn.
life sometimes feels like a muckheap, but beauty can emerge.
đôi khi cuộc sống cảm thấy như một đống rác, nhưng vẻ đẹp có thể xuất hiện.
muckheap of waste
đống chất thải
digging in muckheap
đào bới đống bùn
muckheap of garbage
đống rác thải
muckheap of filth
đống chất bẩn
muckheap of debris
đống mảnh vụn
muckheap of junk
đống đồ bỏ đi
muckheap of rubbish
đống rác
muckheap of clutter
đống lộn xộn
muckheap of refuse
đống phế thải
muckheap of sludge
đống bùn lầy
he found a diamond in the muckheap.
anh ta tìm thấy một viên kim cương trong đống rác.
the old muckheap was full of forgotten treasures.
đống rác cũ chứa đầy những kho báu bị lãng quên.
don't judge a book by its cover; sometimes the best ideas come from the muckheap.
đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài; đôi khi những ý tưởng hay nhất lại đến từ đống rác.
she sifted through the muckheap to find useful materials.
cô ta sàng qua đống rác để tìm những vật liệu hữu ích.
the muckheap was a symbol of neglect in the community.
đống rác là biểu tượng của sự bỏ bê trong cộng đồng.
after the storm, the muckheap grew larger with debris.
sau cơn bão, đống rác lớn hơn với những mảnh vỡ.
he felt like he was digging through a muckheap to find clarity.
anh cảm thấy như đang đào bới qua một đống rác để tìm sự rõ ràng.
the muckheap in the yard attracted all sorts of wildlife.
đống rác trong sân vườn thu hút nhiều loại động vật hoang dã.
they decided to clean up the muckheap for a better environment.
họ quyết định dọn dẹp đống rác để có một môi trường tốt hơn.
life sometimes feels like a muckheap, but beauty can emerge.
đôi khi cuộc sống cảm thấy như một đống rác, nhưng vẻ đẹp có thể xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay