mudskipper

[Mỹ]/ˈmʌdˌskɪp.ər/
[Anh]/ˈmʌdˌskɪp.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá có thể di chuyển trên cạn và được tìm thấy ở những khu vực bùn lầy

Cụm từ & Cách kết hợp

mudskipper habitat

môi trường sống của bùn lội

mudskipper behavior

hành vi của bùn lội

mudskipper species

loài bùn lội

mudskipper feeding

ăn uống của bùn lội

mudskipper adaptation

thích nghi của bùn lội

mudskipper movement

di chuyển của bùn lội

mudskipper tank

bể bùn lội

mudskipper care

chăm sóc bùn lội

mudskipper breeding

sinh sản của bùn lội

mudskipper environment

môi trường của bùn lội

Câu ví dụ

the mudskipper is a unique fish that can move on land.

ếch nhảy là một loài cá độc đáo có thể di chuyển trên cạn.

many mudskippers are found in mangrove ecosystems.

nhiều ếch nhảy được tìm thấy trong các hệ sinh thái rừng ngập mặn.

mudskippers use their fins to walk on mud.

ếch nhảy sử dụng vây của chúng để đi lại trên bùn.

watching mudskippers is fascinating for nature lovers.

xem ếch nhảy rất thú vị đối với những người yêu thiên nhiên.

some species of mudskippers can breathe air.

một số loài ếch nhảy có thể thở không khí.

mudskippers are known for their jumping ability.

ếch nhảy nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng.

researchers study mudskippers to understand evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu ếch nhảy để hiểu về sự tiến hóa.

mudskippers can often be seen basking in the sun.

thường xuyên có thể thấy ếch nhảy đang tắm nắng.

in coastal areas, mudskippers play an important ecological role.

ở các vùng ven biển, ếch nhảy đóng vai trò quan trọng về mặt sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay