multi-dimensional

[Mỹ]/[ˌmʌl.tɪˈdɪ.mən.ʃən.əl]/
[Anh]/[ˌmʌl.tɪˈdɪ.mən.ʃən.əl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một chiều; Liên quan đến nhiều chiều; Liên quan đến dữ liệu hoặc phân tích kết hợp nhiều biến số hoặc yếu tố.
n. Một hệ thống hoặc cấu trúc tồn tại trong nhiều chiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-dimensional analysis

phân tích đa chiều

multi-dimensional space

không gian đa chiều

multi-dimensional data

dữ liệu đa chiều

multi-dimensional model

mô hình đa chiều

multi-dimensional view

quan điểm đa chiều

multi-dimensional world

thế giới đa chiều

becoming multi-dimensional

trở thành đa chiều

multi-dimensional thinking

suy nghĩ đa chiều

multi-dimensional approach

phương pháp đa chiều

multi-dimensional problem

vấn đề đa chiều

Câu ví dụ

the data analysis used a multi-dimensional approach to understand customer behavior.

Phân tích dữ liệu đã sử dụng phương pháp đa chiều để hiểu hành vi khách hàng.

we need a multi-dimensional marketing strategy to reach a wider audience.

Chúng ta cần một chiến lược tiếp thị đa chiều để tiếp cận một đối tượng người xem rộng hơn.

the project involved a multi-dimensional assessment of environmental impact.

Dự án này liên quan đến việc đánh giá tác động môi trường theo nhiều chiều.

the artist explored a multi-dimensional space in their sculpture.

Nghệ sĩ đã khám phá không gian đa chiều trong tác phẩm điêu khắc của họ.

the company’s success stemmed from a multi-dimensional business model.

Sự thành công của công ty bắt nguồn từ mô hình kinh doanh đa chiều.

the research considered a multi-dimensional perspective on climate change.

Nghiên cứu đã xem xét góc nhìn đa chiều về biến đổi khí hậu.

the software allows for multi-dimensional data visualization.

Phần mềm cho phép trực quan hóa dữ liệu đa chiều.

the problem requires a multi-dimensional solution that addresses all aspects.

Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp đa chiều giải quyết tất cả các khía cạnh.

the team employed a multi-dimensional risk assessment strategy.

Đội ngũ đã sử dụng chiến lược đánh giá rủi ro đa chiều.

the simulation used a multi-dimensional model to predict outcomes.

Phần mô phỏng đã sử dụng mô hình đa chiều để dự đoán kết quả.

understanding the multi-dimensional nature of the challenge is crucial.

Hiểu bản chất đa chiều của thách thức là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay