multi-family

[US]/[ˈmʌltɪˌfæmɪli]/
[UK]/[ˈmʌltɪˌfæmɪli]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một tòa nhà chứa nhiều đơn vị nhà ở riêng lẻ, thường là căn hộ hoặc nhà phố.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một tòa nhà chứa nhiều đơn vị nhà ở.

Phrases & Collocations

multi-family home

nhà ở đa gia đình

multi-family unit

đơn vị đa gia đình

multi-family dwelling

nhà ở đa gia đình

multi-family complex

complex đa gia đình

buying multi-family

mua nhà đa gia đình

multi-family living

sống trong nhà đa gia đình

multi-family property

tài sản đa gia đình

multi-family development

phát triển đa gia đình

multi-family investment

đầu tư đa gia đình

multi-family market

thị trường đa gia đình

Example Sentences

the developer is focusing on building new multi-family housing units.

Người phát triển đang tập trung vào việc xây dựng các đơn vị nhà ở đa gia đình mới.

we are seeking investors for a large multi-family property in downtown.

Chúng tôi đang tìm nhà đầu tư cho một bất động sản đa gia đình lớn ở trung tâm thành phố.

the multi-family complex features a swimming pool and a gym.

Khu phức hợp đa gia đình này có hồ bơi và phòng gym.

rising interest rates impact the feasibility of multi-family developments.

Lãi suất tăng ảnh hưởng đến tính khả thi của các dự án phát triển đa gia đình.

the city council approved the zoning changes for the multi-family project.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt các thay đổi quy hoạch cho dự án đa gia đình.

we manage a portfolio of multi-family properties across the state.

Chúng tôi quản lý danh mục các bất động sản đa gia đình trên toàn tiểu bang.

demand for multi-family rentals remains strong in this area.

Nhu cầu cho thuê nhà đa gia đình vẫn mạnh trong khu vực này.

the multi-family building offers a secure and convenient living environment.

Khu nhà đa gia đình cung cấp môi trường sống an toàn và tiện lợi.

we specialize in the acquisition and renovation of multi-family assets.

Chúng tôi chuyên về việc mua lại và cải tạo các tài sản đa gia đình.

the multi-family market is highly competitive right now.

Thị trường đa gia đình hiện đang rất cạnh tranh.

the new multi-family development will include on-site parking.

Dự án đa gia đình mới sẽ bao gồm chỗ đỗ xe tại chỗ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now