multibranched network
Hệ thống nhiều nhánh
multibranched tree
Cây nhiều nhánh
highly multibranched
Rất nhiều nhánh
multibranched structure
Cấu trúc nhiều nhánh
multibranched pathways
Các con đường nhiều nhánh
developing multibranched
Phát triển nhiều nhánh
multibranched system
Hệ thống nhiều nhánh
multibranched root
Căn nhiều nhánh
extensive multibranched
Phổ biến nhiều nhánh
multibranched morphology
Đặc điểm hình thái nhiều nhánh
the river's path is incredibly complex, with a highly multibranched network of tributaries.
Con đường của con sông cực kỳ phức tạp, với mạng lưới các phụ lưu đa nhánh.
scientists observed a multibranched neuron firing pattern in the patient's brain.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy mô hình xung điện của neuron đa nhánh trong não bệnh nhân.
the multibranched polymer structure resulted in enhanced material strength.
Cấu trúc polymer đa nhánh đã dẫn đến độ bền vật liệu được tăng cường.
the tree's multibranched root system allowed it to absorb more water.
Hệ rễ đa nhánh của cây giúp nó hấp thụ nhiều nước hơn.
we analyzed the multibranched decision tree to optimize the algorithm's performance.
Chúng tôi phân tích cây quyết định đa nhánh để tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán.
the multibranched fungal hyphae formed a vast underground network.
Các sợi nấm đa nhánh đã tạo thành một mạng lưới dưới lòng đất rộng lớn.
the multibranched pipeline system efficiently distributed the resources across the region.
Hệ thống ống dẫn đa nhánh phân phối tài nguyên hiệu quả trên toàn khu vực.
the company's multibranched sales strategy targeted diverse customer segments.
Chiến lược bán hàng đa nhánh của công ty nhắm đến các phân khúc khách hàng đa dạng.
the multibranched road network connected several remote villages.
Mạng lưới đường đa nhánh kết nối nhiều ngôi làng hẻo lánh.
the multibranched approach to problem-solving proved to be highly effective.
Phương pháp đa nhánh trong giải quyết vấn đề đã chứng minh là rất hiệu quả.
the multibranched coral reef provided a habitat for a wide variety of marine life.
Rạn san hô đa nhánh cung cấp môi trường sống cho một loạt các loài sinh vật biển.
multibranched network
Hệ thống nhiều nhánh
multibranched tree
Cây nhiều nhánh
highly multibranched
Rất nhiều nhánh
multibranched structure
Cấu trúc nhiều nhánh
multibranched pathways
Các con đường nhiều nhánh
developing multibranched
Phát triển nhiều nhánh
multibranched system
Hệ thống nhiều nhánh
multibranched root
Căn nhiều nhánh
extensive multibranched
Phổ biến nhiều nhánh
multibranched morphology
Đặc điểm hình thái nhiều nhánh
the river's path is incredibly complex, with a highly multibranched network of tributaries.
Con đường của con sông cực kỳ phức tạp, với mạng lưới các phụ lưu đa nhánh.
scientists observed a multibranched neuron firing pattern in the patient's brain.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy mô hình xung điện của neuron đa nhánh trong não bệnh nhân.
the multibranched polymer structure resulted in enhanced material strength.
Cấu trúc polymer đa nhánh đã dẫn đến độ bền vật liệu được tăng cường.
the tree's multibranched root system allowed it to absorb more water.
Hệ rễ đa nhánh của cây giúp nó hấp thụ nhiều nước hơn.
we analyzed the multibranched decision tree to optimize the algorithm's performance.
Chúng tôi phân tích cây quyết định đa nhánh để tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán.
the multibranched fungal hyphae formed a vast underground network.
Các sợi nấm đa nhánh đã tạo thành một mạng lưới dưới lòng đất rộng lớn.
the multibranched pipeline system efficiently distributed the resources across the region.
Hệ thống ống dẫn đa nhánh phân phối tài nguyên hiệu quả trên toàn khu vực.
the company's multibranched sales strategy targeted diverse customer segments.
Chiến lược bán hàng đa nhánh của công ty nhắm đến các phân khúc khách hàng đa dạng.
the multibranched road network connected several remote villages.
Mạng lưới đường đa nhánh kết nối nhiều ngôi làng hẻo lánh.
the multibranched approach to problem-solving proved to be highly effective.
Phương pháp đa nhánh trong giải quyết vấn đề đã chứng minh là rất hiệu quả.
the multibranched coral reef provided a habitat for a wide variety of marine life.
Rạn san hô đa nhánh cung cấp môi trường sống cho một loạt các loài sinh vật biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay