multibranched

[Mỹ]/[ˈmʌltibrɑːntʃt]/
[Anh]/[ˈmʌltɪbrɑːntʃt]/

Dịch

adj. Có nhiều nhánh; phân nhánh theo nhiều hướng; Liên quan đến hoặc liên quan đến nhiều nhánh (ví dụ, của một công ty hoặc tổ chức); Được sử dụng để mô tả một hệ thống hoặc cấu trúc có nhiều nhánh hoặc con đường.

Cụm từ & Cách kết hợp

multibranched network

Hệ thống nhiều nhánh

multibranched tree

Cây nhiều nhánh

highly multibranched

Rất nhiều nhánh

multibranched structure

Cấu trúc nhiều nhánh

multibranched pathways

Các con đường nhiều nhánh

developing multibranched

Phát triển nhiều nhánh

multibranched system

Hệ thống nhiều nhánh

multibranched root

Căn nhiều nhánh

extensive multibranched

Phổ biến nhiều nhánh

multibranched morphology

Đặc điểm hình thái nhiều nhánh

Câu ví dụ

the river's path is incredibly complex, with a highly multibranched network of tributaries.

Con đường của con sông cực kỳ phức tạp, với mạng lưới các phụ lưu đa nhánh.

scientists observed a multibranched neuron firing pattern in the patient's brain.

Các nhà khoa học đã quan sát thấy mô hình xung điện của neuron đa nhánh trong não bệnh nhân.

the multibranched polymer structure resulted in enhanced material strength.

Cấu trúc polymer đa nhánh đã dẫn đến độ bền vật liệu được tăng cường.

the tree's multibranched root system allowed it to absorb more water.

Hệ rễ đa nhánh của cây giúp nó hấp thụ nhiều nước hơn.

we analyzed the multibranched decision tree to optimize the algorithm's performance.

Chúng tôi phân tích cây quyết định đa nhánh để tối ưu hóa hiệu suất của thuật toán.

the multibranched fungal hyphae formed a vast underground network.

Các sợi nấm đa nhánh đã tạo thành một mạng lưới dưới lòng đất rộng lớn.

the multibranched pipeline system efficiently distributed the resources across the region.

Hệ thống ống dẫn đa nhánh phân phối tài nguyên hiệu quả trên toàn khu vực.

the company's multibranched sales strategy targeted diverse customer segments.

Chiến lược bán hàng đa nhánh của công ty nhắm đến các phân khúc khách hàng đa dạng.

the multibranched road network connected several remote villages.

Mạng lưới đường đa nhánh kết nối nhiều ngôi làng hẻo lánh.

the multibranched approach to problem-solving proved to be highly effective.

Phương pháp đa nhánh trong giải quyết vấn đề đã chứng minh là rất hiệu quả.

the multibranched coral reef provided a habitat for a wide variety of marine life.

Rạn san hô đa nhánh cung cấp môi trường sống cho một loạt các loài sinh vật biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay