a vast multifarious organization.
một tổ chức đa dạng và rộng lớn.
the multifarious noise of a great city
tiếng ồn đa dạng của một thành phố lớn
some 30 multifarious enhancement programmes
khoảng 30 chương trình tăng cường đa dạng
has multifarious effects on arcjet thruster operation, and both specific impulse and thrust efficiency can be improved by increasing it befittingly under steady arc.
nó có nhiều tác động khác nhau đến vận hành của động cơ đẩy hồ quang, và cả xung lực riêng và hiệu suất đẩy có thể được cải thiện bằng cách tăng nó một cách phù hợp dưới hồ quang ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay