multihulled boat
thuyền nhiều thân
multihulled vessel
tàu nhiều thân
multihulled design
thiết kế nhiều thân
multihulled craft
thuyền nhiều thân
multihulled yacht
du thuyền nhiều thân
multihulled sailing
lướt ván nhiều thân
multihulled system
hệ thống nhiều thân
multihulled performance
hiệu suất nhiều thân
multihulled technology
công nghệ nhiều thân
multihulled racing
đua thuyền nhiều thân
multihulled boats are often faster than traditional monohulls.
thuyền đa thân thường nhanh hơn thuyền đơn thân truyền thống.
the multihulled design provides greater stability on the water.
thiết kế đa thân mang lại sự ổn định cao hơn trên mặt nước.
many racing teams prefer multihulled yachts for competitions.
nhiều đội đua thích sử dụng du thuyền đa thân cho các cuộc thi.
multihulled vessels are ideal for long-distance ocean travel.
các tàu đa thân rất lý tưởng cho việc đi lại đường dài trên đại dương.
he invested in a multihulled catamaran for family vacations.
anh ấy đã đầu tư vào một chiếc catamaran đa thân cho những kỳ nghỉ của gia đình.
multihulled ferries can carry more passengers than single-hulled ones.
phà đa thân có thể chở được nhiều hành khách hơn phà đơn thân.
the architect designed a multihulled structure for the marina.
kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc đa thân cho bến du thuyền.
she loves sailing on her multihulled trimaran during weekends.
cô ấy thích đi thuyền trên chiếc trimaran đa thân của mình vào cuối tuần.
multihulled boats are less likely to capsize in rough waters.
thuyền đa thân ít có khả năng bị lật hơn trong điều kiện thời tiết gồ ghề.
they are developing a new multihulled design for eco-friendly sailing.
họ đang phát triển một thiết kế đa thân mới cho việc đi thuyền thân thiện với môi trường.
multihulled boat
thuyền nhiều thân
multihulled vessel
tàu nhiều thân
multihulled design
thiết kế nhiều thân
multihulled craft
thuyền nhiều thân
multihulled yacht
du thuyền nhiều thân
multihulled sailing
lướt ván nhiều thân
multihulled system
hệ thống nhiều thân
multihulled performance
hiệu suất nhiều thân
multihulled technology
công nghệ nhiều thân
multihulled racing
đua thuyền nhiều thân
multihulled boats are often faster than traditional monohulls.
thuyền đa thân thường nhanh hơn thuyền đơn thân truyền thống.
the multihulled design provides greater stability on the water.
thiết kế đa thân mang lại sự ổn định cao hơn trên mặt nước.
many racing teams prefer multihulled yachts for competitions.
nhiều đội đua thích sử dụng du thuyền đa thân cho các cuộc thi.
multihulled vessels are ideal for long-distance ocean travel.
các tàu đa thân rất lý tưởng cho việc đi lại đường dài trên đại dương.
he invested in a multihulled catamaran for family vacations.
anh ấy đã đầu tư vào một chiếc catamaran đa thân cho những kỳ nghỉ của gia đình.
multihulled ferries can carry more passengers than single-hulled ones.
phà đa thân có thể chở được nhiều hành khách hơn phà đơn thân.
the architect designed a multihulled structure for the marina.
kiến trúc sư đã thiết kế một cấu trúc đa thân cho bến du thuyền.
she loves sailing on her multihulled trimaran during weekends.
cô ấy thích đi thuyền trên chiếc trimaran đa thân của mình vào cuối tuần.
multihulled boats are less likely to capsize in rough waters.
thuyền đa thân ít có khả năng bị lật hơn trong điều kiện thời tiết gồ ghề.
they are developing a new multihulled design for eco-friendly sailing.
họ đang phát triển một thiết kế đa thân mới cho việc đi thuyền thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay