multilocular cyst
nang đa nang
multilocular structure
cấu trúc đa nang
multilocular tumor
u nang đa nang
multilocular lesion
khối tổn thương đa nang
multilocular cavity
khoang đa nang
multilocular arrangement
bố trí đa nang
multilocular formation
sự hình thành đa nang
multilocular appearance
bệnh tích đa nang
multilocular variant
biến thể đa nang
multilocular pattern
mẫu hình đa nang
the multilocular structure of the cyst was observed under the microscope.
cấu trúc đa khoang của nang đã được quan sát dưới kính hiển vi.
multilocular tumors can present unique challenges in treatment.
các khối u đa khoang có thể gây ra những thách thức độc đáo trong điều trị.
the multilocular nature of the lesion was confirmed by imaging studies.
bản chất đa khoang của tổn thương đã được xác nhận bởi các nghiên cứu hình ảnh.
researchers are studying multilocular formations in various species.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hình thành đa khoang ở nhiều loài khác nhau.
understanding the multilocular characteristics can aid in diagnosis.
hiểu rõ các đặc điểm đa khoang có thể hỗ trợ chẩn đoán.
multilocular structures are often found in complex biological systems.
các cấu trúc đa khoang thường được tìm thấy trong các hệ thống sinh học phức tạp.
the multilocular arrangement of cells was fascinating to observe.
bố trí đa khoang của các tế bào rất thú vị để quan sát.
in geology, multilocular formations can indicate various processes.
trong địa chất, các hình thành đa khoang có thể cho thấy nhiều quy trình khác nhau.
some multilocular structures serve as reservoirs for fluids.
một số cấu trúc đa khoang đóng vai trò là bồn chứa chất lỏng.
the multilocular aspect of the specimen was highlighted in the report.
khía cạnh đa khoang của mẫu vật đã được làm nổi bật trong báo cáo.
multilocular cyst
nang đa nang
multilocular structure
cấu trúc đa nang
multilocular tumor
u nang đa nang
multilocular lesion
khối tổn thương đa nang
multilocular cavity
khoang đa nang
multilocular arrangement
bố trí đa nang
multilocular formation
sự hình thành đa nang
multilocular appearance
bệnh tích đa nang
multilocular variant
biến thể đa nang
multilocular pattern
mẫu hình đa nang
the multilocular structure of the cyst was observed under the microscope.
cấu trúc đa khoang của nang đã được quan sát dưới kính hiển vi.
multilocular tumors can present unique challenges in treatment.
các khối u đa khoang có thể gây ra những thách thức độc đáo trong điều trị.
the multilocular nature of the lesion was confirmed by imaging studies.
bản chất đa khoang của tổn thương đã được xác nhận bởi các nghiên cứu hình ảnh.
researchers are studying multilocular formations in various species.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hình thành đa khoang ở nhiều loài khác nhau.
understanding the multilocular characteristics can aid in diagnosis.
hiểu rõ các đặc điểm đa khoang có thể hỗ trợ chẩn đoán.
multilocular structures are often found in complex biological systems.
các cấu trúc đa khoang thường được tìm thấy trong các hệ thống sinh học phức tạp.
the multilocular arrangement of cells was fascinating to observe.
bố trí đa khoang của các tế bào rất thú vị để quan sát.
in geology, multilocular formations can indicate various processes.
trong địa chất, các hình thành đa khoang có thể cho thấy nhiều quy trình khác nhau.
some multilocular structures serve as reservoirs for fluids.
một số cấu trúc đa khoang đóng vai trò là bồn chứa chất lỏng.
the multilocular aspect of the specimen was highlighted in the report.
khía cạnh đa khoang của mẫu vật đã được làm nổi bật trong báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay