polymorphic

[Mỹ]/ˌpɒlɪ'mɔːfɪk/
[Anh]/pɑlɪ'mɔrfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có nhiều hình thức hoặc hình dạng, có nhiều dạng hoặc trạng thái, có nhiều hình thức hoặc cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

polymorphic function

hàm đa hình

polymorphic virus

virus đa hình

polymorphic behavior

hành vi đa hình

Câu ví dụ

The results of RAPD (random amplified polymorphic DNA) ana lysis showed that genetic variation was obvious between the univoltin e ecotype and the bivoltine ecotype.

Kết quả của RAPD (phân tích DNA đa hình khuếch đại ngẫu nhiên) cho thấy sự biến đổi di truyền rõ ràng giữa kiểu sinh đực đơn và kiểu sinh đực hai.

Objective To obtain genetic polymorphic data of mtDNA hypervariable region Ⅰ(HVR Ⅰ) in canines, which may be applied in studies on evolution and in physical evidence identification.

Mục tiêu: Thu thập dữ liệu đa hình m hệ gen của vùng biến thiên cao mtDNA (HVR Ⅰ) ở chó, có thể được áp dụng trong các nghiên cứu về tiến hóa và nhận dạng bằng chứng vật lý.

Polymorphic functions are functions that can take on different types of arguments.

Các hàm đa hình là các hàm có thể nhận các kiểu đối số khác nhau.

The polymorphic nature of the virus makes it difficult to develop a vaccine.

Đặc tính đa hình của virus khiến việc phát triển vắc xin trở nên khó khăn.

The artist created a polymorphic sculpture that could be viewed from multiple angles.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đa hình có thể được nhìn từ nhiều góc độ khác nhau.

The polymorphic species of butterflies exhibit a wide range of colors and patterns.

Các loài bướm đa hình thể hiện một loạt các màu sắc và hoa văn khác nhau.

The software uses polymorphic algorithms to adapt to different data structures.

Phần mềm sử dụng các thuật toán đa hình để thích ứng với các cấu trúc dữ liệu khác nhau.

The polymorphic rock formations in the canyon were a sight to behold.

Các hình đá đa hình trong hẻm núi là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

The polymorphic nature of the material allowed it to be molded into various shapes.

Đặc tính đa hình của vật liệu cho phép nó được tạo thành nhiều hình dạng khác nhau.

The polymorphic virus can change its code to avoid detection by antivirus software.

Virus đa hình có thể thay đổi mã của nó để tránh bị phát hiện bởi phần mềm diệt virus.

The artist's paintings are known for their polymorphic use of color and texture.

Các bức tranh của họa sĩ nổi tiếng với cách sử dụng màu sắc và kết cấu đa hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay