multipoint connection
kết nối đa điểm
multipoint communication
giao tiếp đa điểm
multipoint network
mạng đa điểm
multipoint control
điều khiển đa điểm
multipoint system
hệ thống đa điểm
multipoint conference
hội nghị đa điểm
multipoint access
truy cập đa điểm
multipoint link
liên kết đa điểm
multipoint solution
giải pháp đa điểm
we need to set up a multipoint conference call.
Chúng ta cần thiết lập một cuộc gọi hội nghị đa điểm.
the multipoint system allows for better communication.
Hệ thống đa điểm cho phép giao tiếp tốt hơn.
multipoint connections are essential for our project.
Các kết nối đa điểm rất quan trọng cho dự án của chúng tôi.
she prefers using a multipoint presentation method.
Cô ấy thích sử dụng phương pháp trình bày đa điểm.
we can achieve better results with a multipoint strategy.
Chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn với chiến lược đa điểm.
the multipoint approach enhances collaboration.
Cách tiếp cận đa điểm tăng cường sự hợp tác.
he explained the benefits of a multipoint network.
Anh ấy giải thích những lợi ích của mạng đa điểm.
multipoint testing is crucial for quality assurance.
Việc kiểm tra đa điểm rất quan trọng để đảm bảo chất lượng.
they implemented a multipoint feedback system.
Họ đã triển khai một hệ thống phản hồi đa điểm.
using a multipoint analysis can reveal hidden patterns.
Việc sử dụng phân tích đa điểm có thể tiết lộ các mẫu ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay