multipointed approach
phương pháp đa điểm
multipointed system
hệ thống đa điểm
being multipointed
đang đa điểm
multipointed design
thiết kế đa điểm
highly multipointed
đa điểm cao
multipointed data
dữ liệu đa điểm
multipointed view
quan điểm đa điểm
multipointed analysis
phân tích đa điểm
multipointed source
nguồn đa điểm
multipointed feedback
phản hồi đa điểm
the company's multipointed strategy proved successful in the new market.
Chiến lược đa điểm của công ty đã chứng tỏ sự thành công trên thị trường mới.
our multipointed approach to customer service ensures satisfaction.
Cách tiếp cận đa diện của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng đảm bảo sự hài lòng.
the multipointed attack on the castle overwhelmed the defenders.
Cuộc tấn công đa điểm vào lâu đài đã áp đảo các biện pháp phòng thủ.
a multipointed investigation is underway to uncover the truth.
Một cuộc điều tra đa diện đang được tiến hành để làm rõ sự thật.
the multipointed system allowed for redundancy and increased reliability.
Hệ thống đa điểm cho phép dự phòng và tăng độ tin cậy.
we need a multipointed solution to address this complex problem.
Chúng ta cần một giải pháp đa diện để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the multipointed network provided robust communication channels.
Mạng lưới đa điểm cung cấp các kênh liên lạc mạnh mẽ.
the multipointed defense system protected the city from invaders.
Hệ thống phòng thủ đa điểm đã bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược.
the multipointed data collection method yielded valuable insights.
Phương pháp thu thập dữ liệu đa điểm đã mang lại những hiểu biết có giá trị.
the multipointed security system detected the intrusion immediately.
Hệ thống bảo mật đa điểm đã phát hiện ra sự xâm nhập ngay lập tức.
a multipointed marketing campaign targeted various demographics.
Một chiến dịch marketing đa điểm nhắm mục tiêu đến nhiều nhóm nhân khẩu học khác nhau.
multipointed approach
phương pháp đa điểm
multipointed system
hệ thống đa điểm
being multipointed
đang đa điểm
multipointed design
thiết kế đa điểm
highly multipointed
đa điểm cao
multipointed data
dữ liệu đa điểm
multipointed view
quan điểm đa điểm
multipointed analysis
phân tích đa điểm
multipointed source
nguồn đa điểm
multipointed feedback
phản hồi đa điểm
the company's multipointed strategy proved successful in the new market.
Chiến lược đa điểm của công ty đã chứng tỏ sự thành công trên thị trường mới.
our multipointed approach to customer service ensures satisfaction.
Cách tiếp cận đa diện của chúng tôi đối với dịch vụ khách hàng đảm bảo sự hài lòng.
the multipointed attack on the castle overwhelmed the defenders.
Cuộc tấn công đa điểm vào lâu đài đã áp đảo các biện pháp phòng thủ.
a multipointed investigation is underway to uncover the truth.
Một cuộc điều tra đa diện đang được tiến hành để làm rõ sự thật.
the multipointed system allowed for redundancy and increased reliability.
Hệ thống đa điểm cho phép dự phòng và tăng độ tin cậy.
we need a multipointed solution to address this complex problem.
Chúng ta cần một giải pháp đa diện để giải quyết vấn đề phức tạp này.
the multipointed network provided robust communication channels.
Mạng lưới đa điểm cung cấp các kênh liên lạc mạnh mẽ.
the multipointed defense system protected the city from invaders.
Hệ thống phòng thủ đa điểm đã bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xâm lược.
the multipointed data collection method yielded valuable insights.
Phương pháp thu thập dữ liệu đa điểm đã mang lại những hiểu biết có giá trị.
the multipointed security system detected the intrusion immediately.
Hệ thống bảo mật đa điểm đã phát hiện ra sự xâm nhập ngay lập tức.
a multipointed marketing campaign targeted various demographics.
Một chiến dịch marketing đa điểm nhắm mục tiêu đến nhiều nhóm nhân khẩu học khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay