multisexual

[Mỹ]/ˌmʌltiˈsekʃuəl/
[Anh]/ˌmʌltiˈsekʃəl/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự thu hút với nhiều giới tính hoặc giới.

Cụm từ & Cách kết hợp

multisexual community

cộng đồng đa tính

multisexual identity

khuynh hướng tình dục đa dạng

multisexual individuals

những người đa tính

multisexual pride

niềm tự hào đa tính

being multisexual

việc trở thành người đa tính

multisexual visibility

khả năng hiển thị của người đa tính

multisexual experience

kinh nghiệm của người đa tính

multisexual representation

sự đại diện của người đa tính

proud multisexual

người đa tính tự hào

the multisexual

người đa tính

Câu ví dụ

the survey explored how multisexual individuals experience romantic attraction across different contexts.

Cuộc khảo sát khám phá cách những người đa tính hướng trải nghiệm sự hấp dẫn lãng mạn trong các bối cảnh khác nhau.

many young people are now identifying as multisexual, reflecting a broader understanding of human sexuality.

Nhiều thanh niên hiện đang xác định là đa tính hướng, phản ánh sự hiểu biết rộng lớn hơn về tình dục của con người.

the organization provides support groups specifically for multisexual community members seeking connection.

Tổ chức cung cấp các nhóm hỗ trợ dành riêng cho các thành viên cộng đồng đa tính hướng tìm kiếm sự kết nối.

researchers are studying multisexual identity formation among adolescents in diverse cultural settings.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hình thành bản sắc đa tính hướng ở thanh thiếu niên trong các bối cảnh văn hóa đa dạng.

she wrote a book about embracing her multisexual orientation with confidence and pride.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về việc đón nhận khuynh hướng đa tính hướng của mình với sự tự tin và tự hào.

the documentary highlighted the experiences of multisexual people navigating traditional relationship structures.

Bộ phim tài liệu làm nổi bật những trải nghiệm của những người đa tính hướng khi điều hướng các cấu trúc quan hệ truyền thống.

mental health professionals are learning to better support clients exploring their multisexual identity.

Các chuyên gia sức khỏe tinh thần đang học cách hỗ trợ tốt hơn cho khách hàng khám phá bản sắc đa tính hướng của họ.

social media has helped many multisexual individuals find community and reduce feelings of isolation.

Mạng xã hội đã giúp nhiều cá nhân đa tính hướng tìm thấy cộng đồng và giảm bớt cảm giác cô lập.

the university now offers courses that discuss multisexual spectrum identities in human sexuality classes.

Đại học hiện cung cấp các khóa học thảo luận về các bản sắc đa tính hướng trong các lớp về tình dục học.

their multisexual attraction allows them to form meaningful connections regardless of gender.

Sự hấp dẫn đa tính hướng của họ cho phép họ hình thành những kết nối ý nghĩa bất kể giới tính.

advocates are working to increase multisexual representation in media and popular culture.

Các nhà vận động đang nỗ lực tăng cường sự đại diện của những người đa tính hướng trong truyền thông và văn hóa đại chúng.

understanding multisexual identity helps create more inclusive environments for all individuals.

Hiểu về bản sắc đa tính hướng giúp tạo ra môi trường hòa nhập hơn cho tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay