multistage process
quy trình đa giai đoạn
multistage system
hệ thống đa giai đoạn
multistage model
mô hình đa giai đoạn
multistage approach
phương pháp đa giai đoạn
multistage design
thiết kế đa giai đoạn
multistage strategy
chiến lược đa giai đoạn
multistage analysis
phân tích đa giai đoạn
multistage operation
vận hành đa giai đoạn
multistage optimization
tối ưu hóa đa giai đoạn
multistage evaluation
đánh giá đa giai đoạn
the project involves a multistage process to ensure quality.
dự án liên quan đến một quy trình nhiều giai đoạn để đảm bảo chất lượng.
we are implementing a multistage marketing strategy.
chúng tôi đang triển khai một chiến lược marketing nhiều giai đoạn.
she explained the multistage production method to the team.
cô ấy đã giải thích phương pháp sản xuất nhiều giai đoạn cho nhóm.
the multistage filtration system improves water quality.
hệ thống lọc nhiều giai đoạn cải thiện chất lượng nước.
they conducted a multistage analysis of the data.
họ đã thực hiện một phân tích nhiều giai đoạn về dữ liệu.
his research focused on multistage rocket designs.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào thiết kế tên lửa nhiều giai đoạn.
the software uses a multistage algorithm for processing.
phần mềm sử dụng một thuật toán nhiều giai đoạn để xử lý.
we need to develop a multistage plan for the event.
chúng tôi cần phát triển một kế hoạch nhiều giai đoạn cho sự kiện.
the multistage testing process helps identify issues early.
quy trình kiểm tra nhiều giai đoạn giúp xác định các vấn đề sớm.
he is leading a multistage initiative to improve efficiency.
anh ấy đang dẫn đầu một sáng kiến nhiều giai đoạn để cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay