multilevel marketing
tiếp thị đa cấp
multilevel system
hệ thống đa cấp
multilevel structure
cấu trúc đa cấp
multilevel analysis
phân tích đa cấp
multilevel network
mạng lưới đa cấp
multilevel approach
cách tiếp cận đa cấp
multilevel framework
khung đa cấp
multilevel model
mô hình đa cấp
multilevel governance
quản trị đa cấp
multilevel education
giáo dục đa cấp
the company has implemented a multilevel marketing strategy.
công ty đã triển khai chiến lược đa cấp.
we need a multilevel approach to solve this complex problem.
chúng tôi cần một cách tiếp cận đa cấp để giải quyết vấn đề phức tạp này.
her research focuses on multilevel governance systems.
nghiên cứu của cô tập trung vào các hệ thống quản trị đa cấp.
they developed a multilevel training program for employees.
họ đã phát triển một chương trình đào tạo đa cấp cho nhân viên.
this software supports multilevel data analysis.
phần mềm này hỗ trợ phân tích dữ liệu đa cấp.
the multilevel structure of the organization promotes collaboration.
cấu trúc đa cấp của tổ chức thúc đẩy sự hợp tác.
we are studying the effects of multilevel marketing on consumer behavior.
chúng tôi đang nghiên cứu tác động của tiếp thị đa cấp đến hành vi người tiêu dùng.
he explained the benefits of a multilevel feedback system.
anh ấy giải thích những lợi ích của hệ thống phản hồi đa cấp.
multilevel security is crucial in protecting sensitive information.
bảo mật đa cấp rất quan trọng trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm.
the project requires a multilevel strategy for implementation.
dự án đòi hỏi một chiến lược đa cấp để thực hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay