multistep process
quy trình nhiều bước
multistep approach
phương pháp nhiều bước
multistep analysis
phân tích nhiều bước
multistep procedure
thủ tục nhiều bước
multistep solution
giải pháp nhiều bước
multistep strategy
chiến lược nhiều bước
multistep calculation
tính toán nhiều bước
multistep workflow
luồng công việc nhiều bước
multistep instruction
hướng dẫn nhiều bước
multistep evaluation
đánh giá nhiều bước
the project requires a multistep approach to achieve the desired results.
dự án đòi hỏi một phương pháp tiếp cận nhiều bước để đạt được kết quả mong muốn.
we implemented a multistep process to ensure quality control.
chúng tôi đã triển khai một quy trình nhiều bước để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
learning a new language often involves a multistep progression.
học một ngôn ngữ mới thường liên quan đến một quá trình tiến triển nhiều bước.
the recipe includes a multistep preparation method.
công thức nấu ăn bao gồm một phương pháp chuẩn bị nhiều bước.
we followed a multistep strategy to improve customer satisfaction.
chúng tôi đã tuân theo một chiến lược nhiều bước để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
her multistep plan helped the team meet the deadline.
kế hoạch nhiều bước của cô ấy đã giúp đội đạt được thời hạn.
the assembly of the device requires a multistep procedure.
việc lắp ráp thiết bị đòi hỏi một quy trình nhiều bước.
he explained the multistep process of applying for a visa.
anh ấy giải thích quy trình nhiều bước để xin visa.
understanding the multistep nature of the problem is crucial.
hiểu bản chất nhiều bước của vấn đề là rất quan trọng.
the software installation involves a multistep setup.
việc cài đặt phần mềm bao gồm một thiết lập nhiều bước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay