stepwise regression
hồi quy từng bước
stepwise regression analysis
phân tích hồi quy từng bước
stepwise method
phương pháp từng bước
stepwise refinement
tinh chỉnh từng bước
A stepwise procedure for isolation and purification of lactoperoxidase by ultrafiltration and ion exchange chromatography was investigated.
Đã nghiên cứu quy trình từng bước để tách và làm sạch lactoperoxidase bằng siêu lọc và sắc ký ion.
Acid intensity of hydrosulfuric acid and stepwise ionization balance were discussed by the use of thermodynamic principle, which are helpful to inorganic chemistry teaching.
Cường độ axit của axit hydrosulfuric và sự cân bằng ion hóa từng bước đã được thảo luận bằng cách sử dụng nguyên tắc nhiệt động, điều này hữu ích cho việc giảng dạy hóa học vô cơ.
Bonita R.de Coutten M.Dwyer T Surveillance of risk factorsfor noncommunicable diseases:The WHO STEPwise approach. Summary. Geneva 2001
Bonita R.de Coutten M.Dwyer T Giám sát các yếu tố nguy cơ cho bệnh không truyền nhiễm: Phương pháp tiếp cận từng bước của WHO. Tóm tắt. Geneva 2001
A stepwise carbochlorination-chemical vapor transport(SC-CVT) technique is proposed for separation of thorium from mixed bastnaesite-monazite concentrate.
Kỹ thuật carbochlorination-vận chuyển hơi hóa chất từng bước (SC-CVT) được đề xuất để tách thori khỏi hỗn hợp tinh quặng bastnaesite-monazite.
The software is designed to be implemented stepwise.
Phần mềm được thiết kế để được triển khai từng bước.
She explained the process stepwise to the new employee.
Cô ấy giải thích quy trình từng bước cho nhân viên mới.
The teacher broke down the complex math problem stepwise for the students.
Giáo viên chia nhỏ bài toán phức tạp từng bước cho học sinh.
The project will be completed stepwise, with each phase carefully planned out.
Dự án sẽ được hoàn thành từng bước, với mỗi giai đoạn được lên kế hoạch cẩn thận.
To learn a new language effectively, it's important to practice stepwise.
Để học một ngôn ngữ mới hiệu quả, điều quan trọng là phải luyện tập từng bước.
The company is approaching its expansion plans stepwise.
Công ty đang tiếp cận các kế hoạch mở rộng của mình từng bước.
The recipe instructed to add ingredients stepwise for best results.
Công thức hướng dẫn thêm nguyên liệu từng bước để có kết quả tốt nhất.
The team tackled the problem stepwise, addressing each issue one by one.
Đội ngũ giải quyết vấn đề từng bước, giải quyết từng vấn đề một.
The training program is structured to build skills stepwise.
Chương trình đào tạo được cấu trúc để xây dựng kỹ năng từng bước.
The renovation of the house was done stepwise, starting with the exterior.
Việc cải tạo nhà được thực hiện từng bước, bắt đầu từ bên ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay