multistranded

[Mỹ]/ˌmʌltɪˈstrændɪd/
[Anh]/ˌmʌltaɪˈstrændɪd/

Dịch

adj. bao gồm nhiều sợi

Cụm từ & Cách kết hợp

multistranded cable

dây cáp nhiều sợi

multistranded wire

dây điện nhiều sợi

multistranded rope

dây thừng nhiều sợi

multistranded fiber

sợi quang nhiều sợi

multistranded thread

sợi chỉ nhiều sợi

multistranded strand

sợi nhiều sợi

multistranded material

vật liệu nhiều sợi

multistranded design

thiết kế nhiều sợi

multistranded structure

cấu trúc nhiều sợi

multistranded connection

kết nối nhiều sợi

Câu ví dụ

the necklace was made of multistranded pearls.

chiếc vòng cổ được làm từ những hạt ngọc trai nhiều lớp.

her multistranded approach to problem-solving is very effective.

phương pháp tiếp cận vấn đề nhiều lớp của cô ấy rất hiệu quả.

the multistranded cables provide better durability.

dây cáp nhiều lớp cung cấp độ bền tốt hơn.

they used a multistranded technique to enhance the fabric's strength.

họ đã sử dụng một kỹ thuật nhiều lớp để tăng cường độ của vải.

the multistranded history of the city is fascinating.

lịch sử nhiều lớp của thành phố rất hấp dẫn.

his multistranded interests include music, art, and science.

sở thích nhiều lớp của anh ấy bao gồm âm nhạc, nghệ thuật và khoa học.

the multistranded narrative structure kept the readers engaged.

cấu trúc tường thuật nhiều lớp đã giữ cho người đọc tham gia.

she wore a beautiful multistranded bracelet.

cô ấy đeo một chiếc vòng tay nhiều lớp rất đẹp.

the multistranded communication strategy improved team collaboration.

chiến lược giao tiếp nhiều lớp đã cải thiện sự hợp tác của nhóm.

his multistranded career path led him to various fields.

con đường sự nghiệp nhiều lớp của anh ấy đã dẫn anh ấy đến nhiều lĩnh vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay