her multitalentedness
Tài năng đa dạng của cô ấy
his multitalentedness
Tài năng đa dạng của anh ấy
display multitalentedness
Thể hiện tài năng đa dạng
recognize multitalentedness
Công nhận tài năng đa dạng
appreciate multitalentedness
Ghi nhận tài năng đa dạng
admire multitalentedness
Kính trọng tài năng đa dạng
exemplify multitalentedness
Là ví dụ về tài năng đa dạng
value multitalentedness
Gắn giá trị với tài năng đa dạng
highlight multitalentedness
Nổi bật tài năng đa dạng
underestimate multitalentedness
Thiếu đánh giá đúng tài năng đa dạng
her multitalentedness allows her to switch easily between coding and graphic design.
Tài năng đa dạng của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng chuyển đổi giữa lập trình và thiết kế đồ họa.
we hired him for his multitalentedness and leadership potential.
Chúng tôi thuê anh ấy vì tài năng đa dạng và tiềm năng lãnh đạo của anh ấy.
the modern workplace increasingly demands multitalentedness from its employees.
Nơi làm việc hiện đại ngày càng yêu cầu nhân viên phải có tài năng đa dạng.
the artist's multitalentedness extends to music, painting, and sculpture.
Tài năng đa dạng của nghệ sĩ này còn lan rộng đến âm nhạc, hội họa và điêu khắc.
her multitalentedness was evident from a very young age.
Tài năng đa dạng của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.
the show celebrates multitalentedness by featuring contestants with diverse skills.
Chương trình tôn vinh tài năng đa dạng bằng cách giới thiệu các thí sinh có nhiều kỹ năng khác nhau.
he attributes his career success to his multitalentedness in various technical fields.
Anh ấy cho rằng thành công trong sự nghiệp của mình là nhờ tài năng đa dạng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
teachers should encourage multitalentedness by introducing students to different subjects.
Giáo viên nên khuyến khích tài năng đa dạng bằng cách giới thiệu cho học sinh các môn học khác nhau.
such multitalentedness is rare and highly valued in our industry.
Tài năng đa dạng như vậy rất hiếm và được đánh giá cao trong ngành của chúng ta.
her multitalentedness made her the perfect candidate for the project manager role.
Tài năng đa dạng của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vai trò quản lý dự án.
they appreciated his multitalentedness but worried he might burn out.
Họ đánh giá cao tài năng đa dạng của anh ấy nhưng lo ngại anh ấy có thể kiệt sức.
the university fosters multitalentedness through interdisciplinary programs.
Trường đại học khuyến khích tài năng đa dạng thông qua các chương trình liên ngành.
her multitalentedness
Tài năng đa dạng của cô ấy
his multitalentedness
Tài năng đa dạng của anh ấy
display multitalentedness
Thể hiện tài năng đa dạng
recognize multitalentedness
Công nhận tài năng đa dạng
appreciate multitalentedness
Ghi nhận tài năng đa dạng
admire multitalentedness
Kính trọng tài năng đa dạng
exemplify multitalentedness
Là ví dụ về tài năng đa dạng
value multitalentedness
Gắn giá trị với tài năng đa dạng
highlight multitalentedness
Nổi bật tài năng đa dạng
underestimate multitalentedness
Thiếu đánh giá đúng tài năng đa dạng
her multitalentedness allows her to switch easily between coding and graphic design.
Tài năng đa dạng của cô ấy cho phép cô ấy dễ dàng chuyển đổi giữa lập trình và thiết kế đồ họa.
we hired him for his multitalentedness and leadership potential.
Chúng tôi thuê anh ấy vì tài năng đa dạng và tiềm năng lãnh đạo của anh ấy.
the modern workplace increasingly demands multitalentedness from its employees.
Nơi làm việc hiện đại ngày càng yêu cầu nhân viên phải có tài năng đa dạng.
the artist's multitalentedness extends to music, painting, and sculpture.
Tài năng đa dạng của nghệ sĩ này còn lan rộng đến âm nhạc, hội họa và điêu khắc.
her multitalentedness was evident from a very young age.
Tài năng đa dạng của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.
the show celebrates multitalentedness by featuring contestants with diverse skills.
Chương trình tôn vinh tài năng đa dạng bằng cách giới thiệu các thí sinh có nhiều kỹ năng khác nhau.
he attributes his career success to his multitalentedness in various technical fields.
Anh ấy cho rằng thành công trong sự nghiệp của mình là nhờ tài năng đa dạng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
teachers should encourage multitalentedness by introducing students to different subjects.
Giáo viên nên khuyến khích tài năng đa dạng bằng cách giới thiệu cho học sinh các môn học khác nhau.
such multitalentedness is rare and highly valued in our industry.
Tài năng đa dạng như vậy rất hiếm và được đánh giá cao trong ngành của chúng ta.
her multitalentedness made her the perfect candidate for the project manager role.
Tài năng đa dạng của cô ấy khiến cô ấy trở thành ứng viên lý tưởng cho vai trò quản lý dự án.
they appreciated his multitalentedness but worried he might burn out.
Họ đánh giá cao tài năng đa dạng của anh ấy nhưng lo ngại anh ấy có thể kiệt sức.
the university fosters multitalentedness through interdisciplinary programs.
Trường đại học khuyến khích tài năng đa dạng thông qua các chương trình liên ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay