multitasker

[Mỹ]/[ˈmʌltɪˌtæskər]/
[Anh]/[ˈmʌltɪˌtæskər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc; người cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc; một người thành thạo trong việc quản lý và ưu tiên nhiều nhiệm vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

a good multitasker

Một người đa nhiệm tốt

multitasker needed

Cần người đa nhiệm

be a multitasker

Hãy trở thành người đa nhiệm

multitasking multitasker

Người đa nhiệm có kỹ năng đa nhiệm

experienced multitasker

Người đa nhiệm có kinh nghiệm

multitasker skills

Kỹ năng của người đa nhiệm

become a multitasker

Trở thành người đa nhiệm

multitasker role

Vai trò của người đa nhiệm

hire a multitasker

Tuyển dụng người đa nhiệm

multitasker profile

Hồ sơ của người đa nhiệm

Câu ví dụ

she's a natural multitasker, juggling several projects with ease.

Cô ấy là một người đa nhiệm tự nhiên, dễ dàng xử lý nhiều dự án cùng lúc.

he's a skilled multitasker, able to manage his time effectively.

Anh ấy là một người đa nhiệm có kỹ năng, có thể quản lý thời gian một cách hiệu quả.

the ideal candidate is a strong multitasker and problem-solver.

Người ứng viên lý tưởng là một người đa nhiệm mạnh mẽ và có khả năng giải quyết vấn đề.

being a good multitasker doesn't necessarily mean being more productive.

Sự đa nhiệm tốt không nhất thiết có nghĩa là làm việc hiệu quả hơn.

our team needs a reliable multitasker to handle various responsibilities.

Đội ngũ của chúng ta cần một người đa nhiệm đáng tin cậy để xử lý nhiều trách nhiệm khác nhau.

she proved to be a fantastic multitasker during the busy season.

Cô ấy đã chứng minh được mình là một người đa nhiệm tuyệt vời trong mùa bận rộn.

he's a self-proclaimed multitasker, but his work quality suffers.

Anh ấy tự nhận mình là một người đa nhiệm, nhưng chất lượng công việc của anh ấy lại giảm sút.

the software is designed for a single-tasker, not a multitasker.

Phần mềm được thiết kế cho người làm việc một nhiệm vụ, chứ không phải là người đa nhiệm.

despite being a multitasker, she prioritizes tasks effectively.

Mặc dù là một người đa nhiệm, cô ấy vẫn ưu tiên các nhiệm vụ một cách hiệu quả.

he’s a highly sought-after multitasker in the fast-paced industry.

Anh ấy là một người đa nhiệm được săn đón nhiều trong ngành công nghiệp nhanh chóng.

she’s a resourceful multitasker, always finding ways to get things done.

Cô ấy là một người đa nhiệm tài nguyên, luôn tìm ra cách để hoàn thành mọi việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay