prioritizer

[US]//ˈpraɪərɪtaɪzə(r)//
[UK]//praɪˈɔːrɪtaɪzər//

Translation

n. Một người hoặc điều gì đó xác định thứ tự của các sự việc dựa trên tầm quan trọng.

Phrases & Collocations

be a prioritizer

người ưu tiên

prioritizer role

vai trò ưu tiên

good prioritizer

người ưu tiên tốt

becoming prioritizer

trở thành người ưu tiên

team prioritizer

người ưu tiên trong nhóm

active prioritizer

người ưu tiên tích cực

strategic prioritizer

người ưu tiên chiến lược

key prioritizer

người ưu tiên chính

main prioritizer

người ưu tiên chính yếu

efficient prioritizer

người ưu tiên hiệu quả

Example Sentences

a good prioritizer helps you focus on what matters most.

Một người ưu tiên tốt giúp bạn tập trung vào những điều quan trọng nhất.

the prioritizer of our team identified the critical tasks first.

Người ưu tiên của nhóm chúng tôi đã xác định các nhiệm vụ quan trọng trước tiên.

use this prioritizer to organize your daily goals efficiently.

Hãy sử dụng công cụ ưu tiên này để sắp xếp mục tiêu hàng ngày một cách hiệu quả.

an effective prioritizer can reduce your stress significantly.

Một công cụ ưu tiên hiệu quả có thể giảm căng thẳng của bạn đáng kể.

the project manager acted as the key prioritizer for the deadline.

Trưởng nhóm dự án đã đóng vai trò là người ưu tiên chính cho hạn chót.

a smart prioritizer allocates time based on importance.

Một công cụ ưu tiên thông minh phân bổ thời gian dựa trên mức độ quan trọng.

this simple prioritizer changed how i approach work.

Công cụ ưu tiên đơn giản này đã thay đổi cách tôi tiếp cận công việc.

every team needs a clear prioritizer to stay on track.

Mỗi nhóm đều cần một công cụ ưu tiên rõ ràng để duy trì tiến độ.

the prioritizer helped us meet the deadline ahead of schedule.

Công cụ ưu tiên đã giúp chúng tôi hoàn thành trước thời hạn.

a professional prioritizer improves workplace productivity.

Một công cụ ưu tiên chuyên nghiệp giúp cải thiện năng suất tại nơi làm việc.

my personal prioritizer lists tasks by urgency and importance.

Công cụ ưu tiên cá nhân của tôi liệt kê các nhiệm vụ theo mức độ khẩn cấp và quan trọng.

the chief prioritizer selected the most valuable projects to pursue.

Người ưu tiên chính đã chọn các dự án có giá trị nhất để thực hiện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now