digital multitester
multitester kỹ thuật số
analog multitester
multitester tương tự
multitester usage
cách sử dụng multitester
multitester features
tính năng của multitester
multitester testing
thử nghiệm multitester
multitester readings
số đo của multitester
multitester calibration
hiệu chỉnh multitester
multitester probe
đầu dò multitester
multitester types
các loại multitester
multitester functions
các chức năng của multitester
he used a multitester to check the voltage of the battery.
Anh ấy đã sử dụng một đồng hồ đa năng để kiểm tra điện áp của pin.
make sure the multitester is set to the correct mode before testing.
Hãy chắc chắn rằng đồng hồ đa năng được đặt ở chế độ chính xác trước khi kiểm tra.
the technician calibrated the multitester for accurate readings.
Kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh đồng hồ đa năng để có kết quả đo chính xác.
using a multitester can help diagnose electrical issues.
Việc sử dụng đồng hồ đa năng có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về điện.
he bought a new multitester for his electronics project.
Anh ấy đã mua một đồng hồ đa năng mới cho dự án điện tử của mình.
always check the battery level with a multitester before use.
Luôn kiểm tra mức pin bằng đồng hồ đa năng trước khi sử dụng.
the multitester displayed a high resistance reading.
Đồng hồ đa năng hiển thị kết quả điện trở cao.
he learned how to measure current with a multitester.
Anh ấy đã học cách đo dòng điện bằng đồng hồ đa năng.
she used the multitester to troubleshoot the circuit.
Cô ấy đã sử dụng đồng hồ đa năng để khắc phục sự cố mạch điện.
understanding how to use a multitester is essential for electricians.
Hiểu cách sử dụng đồng hồ đa năng là điều cần thiết đối với các thợ điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay