multiversity

[Mỹ]/ˌmʌl.tɪˈvɜː.sɪ.ti/
[Anh]/ˌmʌl.tɪˈvɜr.sɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trường đại học lớn bao gồm nhiều trường; một trường đại học khổng lồ, thường là một cơ sở đa ngành.
Word Forms
số nhiềumultiversities

Cụm từ & Cách kết hợp

multiversity system

hệ thống đa chuyên

multiversity concept

khái niệm đa chuyên

multiversity model

mô hình đa chuyên

multiversity network

mạng lưới đa chuyên

multiversity approach

phương pháp đa chuyên

multiversity initiative

sáng kiến đa chuyên

multiversity collaboration

hợp tác đa chuyên

multiversity education

giáo dục đa chuyên

multiversity framework

khung khổ đa chuyên

multiversity partnership

đối tác đa chuyên

Câu ví dụ

the concept of multiversity encourages diverse academic programs.

khái niệm đa nguyên khuyến khích các chương trình học thuật đa dạng.

many students appreciate the opportunities offered by a multiversity.

nhiều sinh viên đánh giá cao những cơ hội mà một trường đa nguyên mang lại.

a multiversity can foster collaboration among different disciplines.

một trường đa nguyên có thể thúc đẩy sự hợp tác giữa các chuyên ngành khác nhau.

in a multiversity, students can explore various fields of study.

trong một trường đa nguyên, sinh viên có thể khám phá các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.

the multiversity model supports innovation in education.

mô hình đa nguyên hỗ trợ đổi mới trong giáo dục.

students from a multiversity often have a global perspective.

sinh viên từ một trường đa nguyên thường có cái nhìn toàn cầu.

a multiversity promotes inclusivity and diversity on campus.

một trường đa nguyên thúc đẩy tính hòa nhập và đa dạng trên khuôn viên trường.

research opportunities abound in a multiversity setting.

các cơ hội nghiên cứu phong phú trong môi trường đa nguyên.

community engagement is a key aspect of a multiversity.

sự tham gia cộng đồng là một khía cạnh quan trọng của một trường đa nguyên.

graduates from a multiversity are often well-rounded individuals.

sinh viên tốt nghiệp từ một trường đa nguyên thường là những người có kiến thức toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay