great munificences
những sự hào phóng lớn
unmatched munificences
những sự hào phóng vô song
extraordinary munificences
những sự hào phóng phi thường
remarkable munificences
những sự hào phóng đáng chú ý
historical munificences
những sự hào phóng mang tính lịch sử
generous munificences
những sự hào phóng hào phóng
notable munificences
những sự hào phóng đáng kể
lavish munificences
những sự hào phóng xa xỉ
timely munificences
những sự hào phóng đúng thời điểm
philanthropic munificences
những sự hào phóng từ thiện
the munificences of the wealthy benefactor transformed the local community.
Những món quà hào phóng của người có thế lực giàu có đã biến đổi cộng đồng địa phương.
her munificences were celebrated at the annual charity gala.
Những món quà hào phóng của cô ấy đã được tôn vinh tại buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm.
the school's success is largely due to the munificences of its alumni.
Thành công của trường chủ yếu là nhờ những món quà hào phóng của các cựu sinh viên.
his munificences were not just financial; he also offered his time.
Những món quà hào phóng của anh ấy không chỉ là về tiền bạc; anh ấy cũng dành thời gian.
the munificences shown by the organization helped many families in need.
Những món quà hào phóng mà tổ chức thể hiện đã giúp đỡ rất nhiều gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
we are grateful for the munificences that support our research projects.
Chúng tôi biết ơn những món quà hào phóng hỗ trợ các dự án nghiên cứu của chúng tôi.
his munificences were a shining example of philanthropy.
Những món quà hào phóng của anh ấy là một ví dụ điển hình về lòng nhân ái.
the munificences of the foundation made a significant impact on education.
Những món quà hào phóng của quỹ đã tác động đáng kể đến giáo dục.
thanks to the munificences of donors, the project was a success.
Nhờ những món quà hào phóng của các nhà tài trợ, dự án đã thành công.
her munificences in the arts have inspired many young artists.
Những món quà hào phóng của cô ấy trong lĩnh vực nghệ thuật đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
great munificences
những sự hào phóng lớn
unmatched munificences
những sự hào phóng vô song
extraordinary munificences
những sự hào phóng phi thường
remarkable munificences
những sự hào phóng đáng chú ý
historical munificences
những sự hào phóng mang tính lịch sử
generous munificences
những sự hào phóng hào phóng
notable munificences
những sự hào phóng đáng kể
lavish munificences
những sự hào phóng xa xỉ
timely munificences
những sự hào phóng đúng thời điểm
philanthropic munificences
những sự hào phóng từ thiện
the munificences of the wealthy benefactor transformed the local community.
Những món quà hào phóng của người có thế lực giàu có đã biến đổi cộng đồng địa phương.
her munificences were celebrated at the annual charity gala.
Những món quà hào phóng của cô ấy đã được tôn vinh tại buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm.
the school's success is largely due to the munificences of its alumni.
Thành công của trường chủ yếu là nhờ những món quà hào phóng của các cựu sinh viên.
his munificences were not just financial; he also offered his time.
Những món quà hào phóng của anh ấy không chỉ là về tiền bạc; anh ấy cũng dành thời gian.
the munificences shown by the organization helped many families in need.
Những món quà hào phóng mà tổ chức thể hiện đã giúp đỡ rất nhiều gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
we are grateful for the munificences that support our research projects.
Chúng tôi biết ơn những món quà hào phóng hỗ trợ các dự án nghiên cứu của chúng tôi.
his munificences were a shining example of philanthropy.
Những món quà hào phóng của anh ấy là một ví dụ điển hình về lòng nhân ái.
the munificences of the foundation made a significant impact on education.
Những món quà hào phóng của quỹ đã tác động đáng kể đến giáo dục.
thanks to the munificences of donors, the project was a success.
Nhờ những món quà hào phóng của các nhà tài trợ, dự án đã thành công.
her munificences in the arts have inspired many young artists.
Những món quà hào phóng của cô ấy trong lĩnh vực nghệ thuật đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay