munificences

[Mỹ]/mjuːˈnɪfɪsənsɪz/
[Anh]/mjuˈnɪfɪsənsɪz/

Dịch

n. sự cho đi hào phóng; sự hào phóng lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

great munificences

những sự hào phóng lớn

unmatched munificences

những sự hào phóng vô song

extraordinary munificences

những sự hào phóng phi thường

remarkable munificences

những sự hào phóng đáng chú ý

historical munificences

những sự hào phóng mang tính lịch sử

generous munificences

những sự hào phóng hào phóng

notable munificences

những sự hào phóng đáng kể

lavish munificences

những sự hào phóng xa xỉ

timely munificences

những sự hào phóng đúng thời điểm

philanthropic munificences

những sự hào phóng từ thiện

Câu ví dụ

the munificences of the wealthy benefactor transformed the local community.

Những món quà hào phóng của người có thế lực giàu có đã biến đổi cộng đồng địa phương.

her munificences were celebrated at the annual charity gala.

Những món quà hào phóng của cô ấy đã được tôn vinh tại buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm.

the school's success is largely due to the munificences of its alumni.

Thành công của trường chủ yếu là nhờ những món quà hào phóng của các cựu sinh viên.

his munificences were not just financial; he also offered his time.

Những món quà hào phóng của anh ấy không chỉ là về tiền bạc; anh ấy cũng dành thời gian.

the munificences shown by the organization helped many families in need.

Những món quà hào phóng mà tổ chức thể hiện đã giúp đỡ rất nhiều gia đình có hoàn cảnh khó khăn.

we are grateful for the munificences that support our research projects.

Chúng tôi biết ơn những món quà hào phóng hỗ trợ các dự án nghiên cứu của chúng tôi.

his munificences were a shining example of philanthropy.

Những món quà hào phóng của anh ấy là một ví dụ điển hình về lòng nhân ái.

the munificences of the foundation made a significant impact on education.

Những món quà hào phóng của quỹ đã tác động đáng kể đến giáo dục.

thanks to the munificences of donors, the project was a success.

Nhờ những món quà hào phóng của các nhà tài trợ, dự án đã thành công.

her munificences in the arts have inspired many young artists.

Những món quà hào phóng của cô ấy trong lĩnh vực nghệ thuật đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay