detecting muons
Phát hiện muon
muon flux
Tia muon
studying muons
Nghiên cứu muon
muon decay
Sự phân rã muon
observing muons
Quan sát muon
muon source
Nguồn muon
measuring muons
Đo lường muon
cosmic muons
Muon vũ trụ
muon chamber
Phòng muon
track muons
Theo dõi muon
scientists detected muons arriving from space.
Các nhà khoa học đã phát hiện các hạt muon đến từ không gian.
muon detectors are used in various experiments.
Các máy探测 muon được sử dụng trong nhiều thí nghiệm khác nhau.
the decay of muons is a fundamental process.
Sự phân rã của các hạt muon là một quá trình cơ bản.
muons can penetrate significant amounts of matter.
Các hạt muon có thể xuyên qua một lượng vật chất đáng kể.
researchers study muon behavior to understand fundamental physics.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các hạt muon để hiểu về vật lý cơ bản.
muon beams are utilized in particle physics research.
Các chùm muon được sử dụng trong nghiên cứu vật lý hạt.
the lifetime of muons is approximately 2.2 microseconds.
Thời gian sống của các hạt muon khoảng 2,2 micro giây.
muon tomography offers a new way to image dense materials.
Chụp ảnh tomography bằng muon cung cấp một phương pháp mới để hình ảnh hóa các vật liệu đặc.
cosmic ray interactions produce secondary muons.
Các tương tác tia vũ trụ tạo ra các hạt muon thứ cấp.
muon cooling is a technique to improve particle beam quality.
Làm nguội muon là một kỹ thuật để cải thiện chất lượng chùm hạt.
the magnetic moment of muons is a key property for study.
Momen từ của các hạt muon là một tính chất quan trọng để nghiên cứu.
detecting muons
Phát hiện muon
muon flux
Tia muon
studying muons
Nghiên cứu muon
muon decay
Sự phân rã muon
observing muons
Quan sát muon
muon source
Nguồn muon
measuring muons
Đo lường muon
cosmic muons
Muon vũ trụ
muon chamber
Phòng muon
track muons
Theo dõi muon
scientists detected muons arriving from space.
Các nhà khoa học đã phát hiện các hạt muon đến từ không gian.
muon detectors are used in various experiments.
Các máy探测 muon được sử dụng trong nhiều thí nghiệm khác nhau.
the decay of muons is a fundamental process.
Sự phân rã của các hạt muon là một quá trình cơ bản.
muons can penetrate significant amounts of matter.
Các hạt muon có thể xuyên qua một lượng vật chất đáng kể.
researchers study muon behavior to understand fundamental physics.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các hạt muon để hiểu về vật lý cơ bản.
muon beams are utilized in particle physics research.
Các chùm muon được sử dụng trong nghiên cứu vật lý hạt.
the lifetime of muons is approximately 2.2 microseconds.
Thời gian sống của các hạt muon khoảng 2,2 micro giây.
muon tomography offers a new way to image dense materials.
Chụp ảnh tomography bằng muon cung cấp một phương pháp mới để hình ảnh hóa các vật liệu đặc.
cosmic ray interactions produce secondary muons.
Các tương tác tia vũ trụ tạo ra các hạt muon thứ cấp.
muon cooling is a technique to improve particle beam quality.
Làm nguội muon là một kỹ thuật để cải thiện chất lượng chùm hạt.
the magnetic moment of muons is a key property for study.
Momen từ của các hạt muon là một tính chất quan trọng để nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay