mushroomed

[Mỹ]/ˈmʌʃruːmd/
[Anh]/ˈmʌʃrumd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. phát triển hoặc tăng nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

mushroomed rapidly

phát triển nhanh chóng

mushroomed unexpectedly

phát triển bất ngờ

mushroomed overnight

phát triển qua đêm

mushroomed significantly

phát triển đáng kể

mushroomed quickly

phát triển nhanh

mushroomed extensively

phát triển rộng rãi

mushroomed locally

phát triển tại địa phương

mushroomed globally

phát triển trên toàn cầu

mushroomed dramatically

phát triển mạnh mẽ

mushroomed steadily

phát triển ổn định

Câu ví dụ

the number of online courses has mushroomed in recent years.

số lượng các khóa học trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

her popularity has mushroomed since the release of her first album.

phổ biến của cô ấy đã tăng vọt kể từ khi phát hành album đầu tiên.

the city’s population has mushroomed due to the influx of migrants.

dân số của thành phố đã tăng vọt do sự đổ nhập của người di cư.

startups in the tech industry have mushroomed over the past decade.

các công ty khởi nghiệp trong ngành công nghệ đã phát triển mạnh mẽ trong thập kỷ qua.

interest in sustainable living has mushroomed among young people.

sự quan tâm đến lối sống bền vững đã tăng lên đáng kể trong giới trẻ.

the number of health food stores has mushroomed in the last few years.

số lượng cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

online shopping options have mushroomed, making it easier for consumers.

các lựa chọn mua sắm trực tuyến đã phát triển mạnh mẽ, giúp người tiêu dùng dễ dàng hơn.

social media platforms have mushroomed, connecting people worldwide.

các nền tảng mạng xã hội đã phát triển mạnh mẽ, kết nối mọi người trên toàn thế giới.

concerns about climate change have mushroomed in public discourse.

sự quan ngại về biến đổi khí hậu đã tăng lên đáng kể trong các cuộc thảo luận công khai.

the variety of cuisines available has mushroomed in the city.

sự đa dạng của các món ăn có sẵn đã phát triển mạnh mẽ trong thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay