mutableness

[Mỹ]/ˈmjuːtəblnəs/
[Anh]/ˈmjuːtəblnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái có khả năng thay đổi; tính biến đổi; khả năng thay đổi hoặc bị thay đổi.
Các dạng của từ
số nhiềumutablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

human mutableness

khả năng thay đổi của con người

emotional mutableness

khả năng thay đổi cảm xúc

cultural mutableness

khả năng thay đổi văn hóa

market mutableness

khả năng thay đổi thị trường

social mutableness

khả năng thay đổi xã hội

political mutableness

khả năng thay đổi chính trị

economic mutableness

khả năng thay đổi kinh tế

natural mutableness

khả năng thay đổi tự nhiên

genetic mutableness

khả năng thay đổi di truyền

climate mutableness

khả năng thay đổi khí hậu

Câu ví dụ

the mutableness of human nature is a recurring theme in literature.

Tính biến đổi của bản chất con người là một chủ đề lặp lại trong văn học.

we must consider the potential mutableness of the market conditions.

Chúng ta phải xem xét tính biến đổi tiềm tàng của điều kiện thị trường.

the poet reflected on the mutableness of life and the passage of time.

Nhà thơ suy ngẫm về tính biến đổi của cuộc sống và sự trôi chảy của thời gian.

philosophers have long debated the mutableness of the soul.

Các triết gia đã tranh luận về tính biến đổi của linh hồn từ lâu.

the rapid mutableness of modern technology challenges traditional education.

Tính biến đổi nhanh chóng của công nghệ hiện đại thách thức giáo dục truyền thống.

investors are worried about the mutableness of the currency value.

Nhà đầu tư lo lắng về tính biến đổi của giá trị tiền tệ.

she demonstrated the mutableness of her opinions during the debate.

Cô ấy đã thể hiện tính biến đổi của quan điểm trong cuộc tranh luận.

the scientist studied the mutableness of the virus under different conditions.

Nhà khoa học nghiên cứu tính biến đổi của virus trong các điều kiện khác nhau.

history illustrates the mutableness of political alliances.

Lịch sử minh họa tính biến đổi của các liên minh chính trị.

the fashion industry thrives on the constant mutableness of trends.

Ngành công nghiệp thời trang phát triển dựa trên tính biến đổi không ngừng của xu hướng.

adapting to the mutableness of the weather is difficult here.

Thích nghi với tính biến đổi của thời tiết ở đây là rất khó.

the director emphasized the mutableness of the main character's personality.

Đạo diễn nhấn mạnh tính biến đổi của tính cách nhân vật chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay