variable mutablenesses
khả năng thay đổi biến
dynamic mutablenesses
khả năng thay đổi động
inherent mutablenesses
khả năng thay đổi vốn có
complex mutablenesses
khả năng thay đổi phức tạp
varied mutablenesses
khả năng thay đổi đa dạng
systematic mutablenesses
khả năng thay đổi có hệ thống
observable mutablenesses
khả năng thay đổi quan sát được
theoretical mutablenesses
khả năng thay đổi lý thuyết
practical mutablenesses
khả năng thay đổi thực tế
potential mutablenesses
khả năng thay đổi tiềm năng
the mutablenesses of the weather can affect our travel plans.
Những biến động của thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi du lịch của chúng ta.
understanding the mutablenesses of human emotions is crucial for relationships.
Hiểu được sự biến động của cảm xúc con người là rất quan trọng cho các mối quan hệ.
the mutablenesses in market trends require quick decision-making.
Những biến động trong xu hướng thị trường đòi hỏi khả năng ra quyết định nhanh chóng.
scientists study the mutablenesses of dna to understand evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự biến động của DNA để hiểu về sự tiến hóa.
the mutablenesses of cultural norms can lead to misunderstandings.
Những biến động của các chuẩn mực văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
artists often express the mutablenesses of life through their work.
Các nghệ sĩ thường thể hiện sự biến động của cuộc sống thông qua tác phẩm của họ.
business strategies must adapt to the mutablenesses of consumer behavior.
Các chiến lược kinh doanh phải thích ứng với sự biến động của hành vi người tiêu dùng.
the mutablenesses of technology challenge traditional methods.
Những biến động của công nghệ gây ra thách thức cho các phương pháp truyền thống.
we must embrace the mutablenesses of life to grow.
Chúng ta phải đón nhận sự biến động của cuộc sống để trưởng thành.
the mutablenesses of fashion trends can be overwhelming.
Những biến động của xu hướng thời trang có thể quá sức.
variable mutablenesses
khả năng thay đổi biến
dynamic mutablenesses
khả năng thay đổi động
inherent mutablenesses
khả năng thay đổi vốn có
complex mutablenesses
khả năng thay đổi phức tạp
varied mutablenesses
khả năng thay đổi đa dạng
systematic mutablenesses
khả năng thay đổi có hệ thống
observable mutablenesses
khả năng thay đổi quan sát được
theoretical mutablenesses
khả năng thay đổi lý thuyết
practical mutablenesses
khả năng thay đổi thực tế
potential mutablenesses
khả năng thay đổi tiềm năng
the mutablenesses of the weather can affect our travel plans.
Những biến động của thời tiết có thể ảnh hưởng đến kế hoạch đi du lịch của chúng ta.
understanding the mutablenesses of human emotions is crucial for relationships.
Hiểu được sự biến động của cảm xúc con người là rất quan trọng cho các mối quan hệ.
the mutablenesses in market trends require quick decision-making.
Những biến động trong xu hướng thị trường đòi hỏi khả năng ra quyết định nhanh chóng.
scientists study the mutablenesses of dna to understand evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự biến động của DNA để hiểu về sự tiến hóa.
the mutablenesses of cultural norms can lead to misunderstandings.
Những biến động của các chuẩn mực văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
artists often express the mutablenesses of life through their work.
Các nghệ sĩ thường thể hiện sự biến động của cuộc sống thông qua tác phẩm của họ.
business strategies must adapt to the mutablenesses of consumer behavior.
Các chiến lược kinh doanh phải thích ứng với sự biến động của hành vi người tiêu dùng.
the mutablenesses of technology challenge traditional methods.
Những biến động của công nghệ gây ra thách thức cho các phương pháp truyền thống.
we must embrace the mutablenesses of life to grow.
Chúng ta phải đón nhận sự biến động của cuộc sống để trưởng thành.
the mutablenesses of fashion trends can be overwhelming.
Những biến động của xu hướng thời trang có thể quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay