mutated virus
virus đột biến
mutated genes
gen đột biến
mutated cells
tế bào đột biến
mutated strain
nguỗi đột biến
mutated protein
protein đột biến
mutated organism
sinh vật đột biến
mutated dna
dna đột biến
mutated form
dạng đột biến
mutated phenotype
kiểu hình đột biến
mutated trait
tính trạng đột biến
the virus has mutated, making it more contagious.
virus đã biến đổi, khiến nó lây lan nhanh hơn.
scientists are studying how the bacteria mutated over time.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách vi khuẩn đã biến đổi theo thời gian.
some plants have mutated to survive in harsh environments.
một số loài thực vật đã biến đổi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
the mutated genes can lead to serious health issues.
các gen đột biến có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
researchers discovered that the species had mutated significantly.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng loài này đã biến đổi đáng kể.
mutated cells can develop into cancerous tumors.
các tế bào đột biến có thể phát triển thành các khối u ác tính.
the mutated strain of the flu virus is spreading rapidly.
nguoiến virus cúm đột biến đang lây lan nhanh chóng.
some animals have mutated features to adapt to their environment.
một số loài động vật đã có các đặc điểm đột biến để thích nghi với môi trường của chúng.
after the experiment, the bacteria had mutated in unexpected ways.
sau thí nghiệm, vi khuẩn đã biến đổi theo những cách không ngờ tới.
understanding how organisms have mutated is crucial for evolution studies.
hiểu cách các sinh vật đã biến đổi là rất quan trọng cho các nghiên cứu về tiến hóa.
mutated virus
virus đột biến
mutated genes
gen đột biến
mutated cells
tế bào đột biến
mutated strain
nguỗi đột biến
mutated protein
protein đột biến
mutated organism
sinh vật đột biến
mutated dna
dna đột biến
mutated form
dạng đột biến
mutated phenotype
kiểu hình đột biến
mutated trait
tính trạng đột biến
the virus has mutated, making it more contagious.
virus đã biến đổi, khiến nó lây lan nhanh hơn.
scientists are studying how the bacteria mutated over time.
các nhà khoa học đang nghiên cứu cách vi khuẩn đã biến đổi theo thời gian.
some plants have mutated to survive in harsh environments.
một số loài thực vật đã biến đổi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.
the mutated genes can lead to serious health issues.
các gen đột biến có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
researchers discovered that the species had mutated significantly.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng loài này đã biến đổi đáng kể.
mutated cells can develop into cancerous tumors.
các tế bào đột biến có thể phát triển thành các khối u ác tính.
the mutated strain of the flu virus is spreading rapidly.
nguoiến virus cúm đột biến đang lây lan nhanh chóng.
some animals have mutated features to adapt to their environment.
một số loài động vật đã có các đặc điểm đột biến để thích nghi với môi trường của chúng.
after the experiment, the bacteria had mutated in unexpected ways.
sau thí nghiệm, vi khuẩn đã biến đổi theo những cách không ngờ tới.
understanding how organisms have mutated is crucial for evolution studies.
hiểu cách các sinh vật đã biến đổi là rất quan trọng cho các nghiên cứu về tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay