data mux
mux dữ liệu
mux signal
tín hiệu mux
mux circuit
mạch mux
mux device
thiết bị mux
mux input
đầu vào mux
mux output
đầu ra mux
mux control
điều khiển mux
mux channel
kênh mux
mux technology
công nghệ mux
mux function
chức năng mux
we need to mux the audio and video tracks together.
Chúng tôi cần phải kết hợp các luồng âm thanh và video lại với nhau.
the software can mux different file formats seamlessly.
Phần mềm có thể kết hợp các định dạng tệp khác nhau một cách liền mạch.
can you mux the files for the presentation?
Bạn có thể kết hợp các tệp cho buổi thuyết trình không?
he learned how to mux streams for his project.
Anh ấy đã học cách kết hợp các luồng cho dự án của mình.
we will mux the data to improve efficiency.
Chúng tôi sẽ kết hợp dữ liệu để cải thiện hiệu quả.
it's important to mux the signals correctly.
Điều quan trọng là phải kết hợp các tín hiệu một cách chính xác.
they decided to mux their resources for better results.
Họ quyết định kết hợp các nguồn lực của họ để đạt được kết quả tốt hơn.
he is an expert at muxing different media types.
Anh ấy là chuyên gia trong việc kết hợp các loại phương tiện khác nhau.
we should mux the video content before uploading.
Chúng tôi nên kết hợp nội dung video trước khi tải lên.
the team worked hard to mux the audio tracks.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để kết hợp các bản nhạc âm thanh.
data mux
mux dữ liệu
mux signal
tín hiệu mux
mux circuit
mạch mux
mux device
thiết bị mux
mux input
đầu vào mux
mux output
đầu ra mux
mux control
điều khiển mux
mux channel
kênh mux
mux technology
công nghệ mux
mux function
chức năng mux
we need to mux the audio and video tracks together.
Chúng tôi cần phải kết hợp các luồng âm thanh và video lại với nhau.
the software can mux different file formats seamlessly.
Phần mềm có thể kết hợp các định dạng tệp khác nhau một cách liền mạch.
can you mux the files for the presentation?
Bạn có thể kết hợp các tệp cho buổi thuyết trình không?
he learned how to mux streams for his project.
Anh ấy đã học cách kết hợp các luồng cho dự án của mình.
we will mux the data to improve efficiency.
Chúng tôi sẽ kết hợp dữ liệu để cải thiện hiệu quả.
it's important to mux the signals correctly.
Điều quan trọng là phải kết hợp các tín hiệu một cách chính xác.
they decided to mux their resources for better results.
Họ quyết định kết hợp các nguồn lực của họ để đạt được kết quả tốt hơn.
he is an expert at muxing different media types.
Anh ấy là chuyên gia trong việc kết hợp các loại phương tiện khác nhau.
we should mux the video content before uploading.
Chúng tôi nên kết hợp nội dung video trước khi tải lên.
the team worked hard to mux the audio tracks.
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để kết hợp các bản nhạc âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay