myricas

[Mỹ]/[mi'raikə]/
[Anh]/[mi'raikə]/

Dịch

n. Một loại cây được biết đến là cây sáp myrtle.; Rễ và vỏ của cây myrica, được sử dụng như một chất làm se.

Cụm từ & Cách kết hợp

myricas tree

cây myrica

myricas fruit

quả myrica

myricas species

loài myrica

myricas shrub

cây bụi myrica

myricas habitat

môi trường sống của myrica

myricas leaves

lá myrica

myricas oil

dầu myrica

myricas extract

chiết xuất myrica

myricas growth

sự phát triển của myrica

myricas benefits

lợi ích của myrica

Câu ví dụ

myricas are often used in traditional medicine.

Cây myrica thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the leaves of myricas can be aromatic.

Lá của cây myrica có thể có mùi thơm.

myricas thrive in wetland environments.

Cây myrica phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.

many birds nest in myricas during spring.

Nhiều loài chim làm tổ trên cây myrica vào mùa xuân.

myricas can improve soil quality.

Cây myrica có thể cải thiện chất lượng đất.

people often admire the beauty of myricas.

Người ta thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của cây myrica.

myricas produce small, edible fruits.

Cây myrica tạo ra những quả nhỏ, có thể ăn được.

in some regions, myricas are considered invasive.

Ở một số khu vực, cây myrica được coi là xâm lấn.

myricas can provide shelter for various wildlife.

Cây myrica có thể cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật hoang dã.

researchers study myricas for their ecological benefits.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây myrica vì lợi ích sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay