nadi

[Mỹ]/nɑːdi/
[Anh]/nɑːdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của National Association of Display Industries; một tổ chức đại diện cho ngành công nghiệp thiết bị hiển thị; viết tắt của National Association of Drama Therapy; một tổ chức thúc đẩy việc sử dụng trị liệu bằng kỹ thuật sân khấu và kịch nghệ.
Các dạng của từ
số nhiềunadis

Cụm từ & Cách kết hợp

nadi system

Hệ thống nadi

nadi yoga

Yoga nadi

nadi energy

Năng lượng nadi

nadi point

Điểm nadi

nadi flow

Dòng nadi

nadi healing

Chữa lành nadi

clear nadi

Làm sạch nadi

open nadi

Mở nadi

main nadi

Nadi chính

nadi channel

Kênh nadi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay