| số nhiều | nadis |
nadi system
Hệ thống nadi
nadi yoga
Yoga nadi
nadi energy
Năng lượng nadi
nadi point
Điểm nadi
nadi flow
Dòng nadi
nadi healing
Chữa lành nadi
clear nadi
Làm sạch nadi
open nadi
Mở nadi
main nadi
Nadi chính
nadi channel
Kênh nadi
nadi system
Hệ thống nadi
nadi yoga
Yoga nadi
nadi energy
Năng lượng nadi
nadi point
Điểm nadi
nadi flow
Dòng nadi
nadi healing
Chữa lành nadi
clear nadi
Làm sạch nadi
open nadi
Mở nadi
main nadi
Nadi chính
nadi channel
Kênh nadi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay