nain

[Mỹ]/naɪn/
[Anh]/naɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi ở Canada
Các dạng của từ
số nhiềunains

Câu ví dụ

the fairy tale featured a kind nain who helped the lost child in the forest.

Trong truyện cổ tích, một chú nain tốt bụng đã giúp đỡ đứa trẻ lạc trong rừng.

in french folklore, nain often appear as wise magical beings guarding secret treasures.

Trong truyền thuyết Pháp, nain thường xuất hiện như những sinh vật huyền bí thông minh, canh giữ những kho báu bí mật.

the garden nain statue added a whimsical touch to the backyard landscape.

Điêu khắc chú nain trong vườn đã mang lại một nét duyên dáng cho cảnh quan sân sau.

children love stories about nain living in enchanted underground kingdoms.

Các em nhỏ yêu thích những câu chuyện về nain sống trong các vương quốc dưới lòng đất huyền bí.

the brave nain character in the novel proved to be a loyal friend to the protagonist.

Chân nhân nain dũng cảm trong tiểu thuyết đã chứng minh là một người bạn trung thành với nhân vật chính.

snow white and the seven nain remains one of the most beloved fairy tales worldwide.

Bạch Tuyết và bảy chú lùn vẫn là một trong những truyện cổ tích được yêu thích nhất trên toàn thế giới.

the museum exhibited fascinating artifacts related to nain mythology from medieval europe.

Bảo tàng trưng bày những hiện vật hấp dẫn liên quan đến thần thoại nain từ châu Âu trung cổ.

our neighbor collects antique ceramic nain figurines from various european countries.

Người hàng xóm của chúng ta sưu tập các con rối gốm nain cổ điển từ nhiều nước châu Âu.

the ancient legend of the generous nain has been passed down through many generations.

Truyền thuyết cổ xưa về chú nain hào phóng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

in the story, the lonely nain shared his hidden gold with the poor villagers.

Trong câu chuyện, chú nain cô độc đã chia sẻ vàng giấu của mình cho các cư dân nghèo.

the talented woodcarver crafted an intricate nain figure for the art exhibition.

Người thợ chạm khắc tài năng đã chế tác một con nain tinh xảo cho triển lãm nghệ thuật.

local hikers claim a friendly nain guards the mysterious path through the mountains.

Các người leo núi địa phương cho biết một chú nain thân thiện canh giữ con đường bí ẩn qua núi.

some celtic traditions suggest that nain possess ancient wisdom and healing abilities.

Một số truyền thống Celt cho rằng nain sở hữu trí tuệ cổ xưa và khả năng chữa lành.

the nain depicted in the renaissance painting appeared mysterious and noble.

Chú nain được mô tả trong bức tranh thời Phục hưng trông bí ẩn và cao quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay