renaissance art
nghệ thuật Phục hưng
renaissance period
thời kỳ Phục hưng
renaissance man
người Phục hưng
renaissance philosophy
triết học Phục hưng
renaissance culture
văn hóa Phục hưng
renaissance music
âm nhạc thời Phục Hưng
renaissance literature
văn học Phục hưng
renaissance painting
tranh Phục hưng
renaissance architecture
kiến trúc Phục hưng
renaissance revival
sự hồi sinh Phục hưng
the renaissance of classical art inspired many modern artists.
sự phục hưng của nghệ thuật cổ điển đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ hiện đại.
during the renaissance, science and philosophy flourished.
trong thời kỳ phục hưng, khoa học và triết học phát triển mạnh.
the renaissance spirit encourages innovation and creativity.
tinh thần phục hưng khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
he believes that there is a renaissance in sustainable architecture.
anh ta tin rằng có một sự phục hưng trong kiến trúc bền vững.
the city experienced a renaissance after the new policies were implemented.
thành phố đã trải qua một sự phục hưng sau khi các chính sách mới được thực hiện.
many historians study the renaissance to understand cultural shifts.
nhiều nhà sử học nghiên cứu thời kỳ phục hưng để hiểu những thay đổi văn hóa.
the renaissance of interest in traditional crafts is evident.
sự phục hưng của sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống là rõ ràng.
she felt a personal renaissance after taking the art class.
cô ấy cảm thấy một sự phục hưng cá nhân sau khi tham gia lớp học nghệ thuật.
the renaissance of the music scene brought new talent to light.
sự phục hưng của giới âm nhạc đã đưa những tài năng mới ra ánh sáng.
his novel reflects the renaissance of literary styles.
tiểu thuyết của anh ta phản ánh sự phục hưng của các phong cách văn học.
renaissance art
nghệ thuật Phục hưng
renaissance period
thời kỳ Phục hưng
renaissance man
người Phục hưng
renaissance philosophy
triết học Phục hưng
renaissance culture
văn hóa Phục hưng
renaissance music
âm nhạc thời Phục Hưng
renaissance literature
văn học Phục hưng
renaissance painting
tranh Phục hưng
renaissance architecture
kiến trúc Phục hưng
renaissance revival
sự hồi sinh Phục hưng
the renaissance of classical art inspired many modern artists.
sự phục hưng của nghệ thuật cổ điển đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ hiện đại.
during the renaissance, science and philosophy flourished.
trong thời kỳ phục hưng, khoa học và triết học phát triển mạnh.
the renaissance spirit encourages innovation and creativity.
tinh thần phục hưng khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
he believes that there is a renaissance in sustainable architecture.
anh ta tin rằng có một sự phục hưng trong kiến trúc bền vững.
the city experienced a renaissance after the new policies were implemented.
thành phố đã trải qua một sự phục hưng sau khi các chính sách mới được thực hiện.
many historians study the renaissance to understand cultural shifts.
nhiều nhà sử học nghiên cứu thời kỳ phục hưng để hiểu những thay đổi văn hóa.
the renaissance of interest in traditional crafts is evident.
sự phục hưng của sự quan tâm đến nghề thủ công truyền thống là rõ ràng.
she felt a personal renaissance after taking the art class.
cô ấy cảm thấy một sự phục hưng cá nhân sau khi tham gia lớp học nghệ thuật.
the renaissance of the music scene brought new talent to light.
sự phục hưng của giới âm nhạc đã đưa những tài năng mới ra ánh sáng.
his novel reflects the renaissance of literary styles.
tiểu thuyết của anh ta phản ánh sự phục hưng của các phong cách văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay