nakuru

[Mỹ]/nɑːˈkʊəruː/
[Anh]/nɑːˈkʊruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở Kenya, thủ đô của huyện Nakuru và là một trung tâm đô thị lớn trong Khe Rift Lớn.
Các dạng của từ
số nhiềunakurus

Cụm từ & Cách kết hợp

lake nakuru

Hồ Nakuru

nakuru county

Huyện Nakuru

nakuru town

Thị trấn Nakuru

visit nakuru

Tham quan Nakuru

explore nakuru

Khám phá Nakuru

nakuru flamingos

Đàn phượng hoàng lửa Nakuru

around nakuru

Xung quanh Nakuru

near nakuru

Gần Nakuru

nakuru region

Khu vực Nakuru

nakuru wildlife

Động vật hoang dã Nakuru

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay