nanofilament

[Mỹ]/[ˈnænəˌflaɪmənt]/
[Anh]/[ˈnænəˌflaɪmənt]/

Dịch

n. Một cấu trúc nhỏ, sợi mảnh với đường kính vài nanomet; Một sợi dây ở cấp độ nano, thường được sử dụng trong khoa học vật liệu và công nghệ nano.

Cụm từ & Cách kết hợp

nanofilament synthesis

thành phần sợi nano

nanofilament structure

cấu trúc sợi nano

nanofilament network

mạng sợi nano

nanofilament alignment

sắp xếp sợi nano

nanofilament properties

tính chất sợi nano

creating nanofilaments

tạo ra sợi nano

nanofilaments used

sợi nano được sử dụng

analyzing nanofilaments

phân tích sợi nano

nanofilament bundles

nhóm sợi nano

strong nanofilaments

sợi nano chắc chắn

Câu ví dụ

researchers are investigating the role of nanofilaments in cellular structure.

Nghiên cứu đang điều tra vai trò của các sợi nano trong cấu trúc tế bào.

the formation of nanofilaments is crucial for maintaining cell shape.

Sự hình thành các sợi nano là rất quan trọng để duy trì hình dạng tế bào.

disruption of nanofilament networks can lead to cellular dysfunction.

Sự gián đoạn mạng lưới sợi nano có thể dẫn đến rối loạn chức năng tế bào.

nanofilament dynamics are essential for cell migration and division.

Động lực học của sợi nano là cần thiết cho sự di chuyển và phân chia tế bào.

we observed the assembly of nanofilaments during the experiment.

Chúng tôi đã quan sát quá trình lắp ráp các sợi nano trong thí nghiệm.

the study focused on the mechanical properties of nanofilaments.

Nghiên cứu tập trung vào tính chất cơ học của các sợi nano.

nanofilament organization influences cell stiffness and resilience.

Sự tổ chức của sợi nano ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng phục hồi của tế bào.

the presence of nanofilaments was confirmed using electron microscopy.

Sự hiện diện của các sợi nano đã được xác nhận bằng kính hiển vi điện tử.

changes in nanofilament density were correlated with disease progression.

Thay đổi mật độ sợi nano được liên quan đến sự tiến triển của bệnh.

targeting nanofilaments may offer new therapeutic avenues.

Mục tiêu các sợi nano có thể mở ra những hướng điều trị mới.

the researchers analyzed nanofilament interactions with other cytoskeletal components.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự tương tác giữa các sợi nano với các thành phần khác của mạng khung tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay