naphthol

[Mỹ]/ˈnæfθɒl/
[Anh]/ˈnæfθɑl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ naphthalene, được sử dụng trong thuốc nhuộm và dược phẩm; (viết hoa) đề cập đến một loại phenol cụ thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp
Các dạng của từ
số nhiềunaphthols

Cụm từ & Cách kết hợp

naphthol derivative

nguyên liệu dẫn xuất naphthol

naphthol compound

hợp chất naphthol

naphthol synthesis

nguyên hợp naphthol

naphthol solution

dung dịch naphthol

naphthol test

thử nghiệm naphthol

naphthol analysis

phân tích naphthol

naphthol structure

cấu trúc naphthol

naphthol reaction

phản ứng naphthol

naphthol application

ứng dụng naphthol

naphthol properties

tính chất của naphthol

Câu ví dụ

naphthol is commonly used in the production of dyes.

Naphthol thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm.

researchers are studying the effects of naphthol on human health.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của naphthol đối với sức khỏe con người.

naphthol derivatives can be found in various chemical products.

Các dẫn xuất của naphthol có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm hóa chất.

safety measures are crucial when handling naphthol.

Các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý naphthol.

naphthol is a key ingredient in many antiseptic formulations.

Naphthol là thành phần chính trong nhiều chế phẩm khử trùng.

the synthesis of naphthol involves complex chemical reactions.

Tổng hợp naphthol liên quan đến các phản ứng hóa học phức tạp.

naphthol can react with various compounds to form new substances.

Naphthol có thể phản ứng với nhiều hợp chất để tạo ra các chất mới.

environmental regulations limit the use of naphthol in some industries.

Các quy định về môi trường hạn chế việc sử dụng naphthol trong một số ngành công nghiệp.

naphthol is often used in the production of pharmaceuticals.

Naphthol thường được sử dụng trong sản xuất thuốc men.

understanding the properties of naphthol is essential for chemists.

Hiểu rõ các tính chất của naphthol là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay